tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Aaon Inc

AAON
Thêm vào danh sách theo dõi
76.760USD
+0.330+0.43%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
6.33BVốn hóa
53.08P/E TTM

Tình hình tài chính của AAON

Theo dõi tình hình tài chính của Aaon Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
6.33B
Cổ tức TTM
0.40
P/E TTM
53.08
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.45
Doanh thu
1.44B
Lợi nhuận ròng
168.56M
ROE
13.50%
ROA
7.65%

Ngày công bố lợi nhuận của Aaon Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
0.69/0.51
Doanh thu / Dự báo
626.98M/491.53M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
262.52%0.69
35.45%0.49
29.56%0.39
-41.83%0.38
-70.22%0.19
-24.75%0.36
-47.74%0.30
9.90%0.65
13.84%0.64
4.42%0.48
18.71%0.58
--0.59
--0.56
--0.46
--0.49
--0.77
----
----
----
----
Doanh thu
101.23%626.98M
54.30%496.94M
42.49%424.22M
17.41%384.24M
-0.64%311.57M
22.87%322.05M
-2.91%297.72M
4.90%327.25M
10.43%313.57M
-1.45%262.10M
20.44%306.64M
28.59%311.97M
35.99%283.96M
45.51%265.95M
86.82%254.60M
75.08%242.60M
45.13%208.81M
57.85%182.77M
16.78%136.28M
2.82%138.57M
Lợi nhuận ròng
265.85%56.66M
35.92%39.81M
29.74%32.03M
-41.51%30.78M
-70.35%15.49M
-24.92%29.29M
-47.52%24.69M
9.46%52.63M
14.33%52.23M
5.98%39.02M
20.95%47.05M
75.00%48.08M
186.48%45.68M
103.85%36.81M
528.81%38.90M
76.32%27.47M
-22.65%15.95M
10.28%18.06M
-67.26%6.19M
-23.85%15.58M
Biên lợi nhuận ròng
81.80%9.04%
-11.91%8.01%
-8.95%7.55%
-50.18%8.01%
-70.16%4.97%
-38.90%9.10%
-45.95%8.29%
4.35%16.08%
11.07%16.66%
7.54%14.89%
0.43%15.34%
--15.41%
--15.00%
--13.84%
--15.28%
--9.69%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-8.40%24.32%
-6.23%25.15%
-0.74%25.88%
-20.27%27.81%
-26.38%26.55%
-23.80%26.82%
-28.46%26.07%
-6.27%34.88%
8.93%36.07%
21.31%35.19%
18.12%36.44%
--37.22%
--33.11%
--29.01%
--30.85%
--25.08%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
4.45%24.89%
19.42%24.67%
68.95%24.58%
252.41%24.53%
136.31%23.83%
1130.69%20.66%
171.14%14.55%
-27.41%6.96%
3.42%10.08%
-83.84%1.68%
-43.61%5.37%
--9.59%
--9.75%
--10.38%
--9.52%
--10.53%
----
----
----
----
Doanh thu
101.23%626.98M
54.30%496.94M
42.49%424.22M
17.41%384.24M
-0.64%311.57M
22.87%322.05M
-2.91%297.72M
4.90%327.25M
10.43%313.57M
-1.45%262.10M
20.44%306.64M
28.59%311.97M
35.99%283.96M
45.51%265.95M
86.82%254.60M
75.08%242.60M
45.13%208.81M
57.85%182.77M
16.78%136.28M
2.82%138.57M
Lợi nhuận hoạt động
192.10%68.88M
62.70%57.06M
49.42%43.96M
-33.41%43.63M
-64.91%23.58M
-25.31%35.07M
-53.95%29.42M
-9.17%65.52M
22.75%67.20M
6.20%46.95M
37.10%63.88M
96.56%72.14M
167.80%54.75M
92.16%44.21M
757.05%46.60M
82.39%36.70M
-18.92%20.44M
24.63%23.01M
-71.83%5.44M
-23.00%20.12M
Lợi nhuận ròng
265.85%56.66M
35.92%39.81M
29.74%32.03M
-41.51%30.78M
-70.35%15.49M
-24.92%29.29M
-47.52%24.69M
9.46%52.63M
14.33%52.23M
5.98%39.02M
20.95%47.05M
75.00%48.08M
186.48%45.68M
103.85%36.81M
528.81%38.90M
76.32%27.47M
-22.65%15.95M
10.28%18.06M
-67.26%6.19M
-23.85%15.58M
Tài sản ngắn hạn
52.11%995.02M
65.06%943.70M
78.03%869.18M
77.48%759.33M
54.61%654.15M
45.77%571.74M
19.38%488.21M
0.60%427.84M
-0.26%423.10M
2.09%392.23M
17.14%408.95M
26.55%425.29M
29.56%424.21M
35.42%384.18M
60.09%349.12M
24.19%336.06M
26.35%327.41M
15.60%283.70M
-0.99%218.08M
19.99%270.62M
Tổng nợ ngắn hạn
56.73%330.27M
74.06%359.63M
89.16%330.86M
78.91%250.18M
49.11%210.73M
65.08%206.62M
37.99%174.91M
-0.46%139.83M
-8.04%141.32M
-9.22%125.16M
-12.93%126.75M
-1.20%140.48M
12.85%153.67M
20.70%137.87M
67.77%145.57M
91.61%142.18M
73.44%136.17M
71.31%114.23M
46.98%86.77M
20.65%74.21M
Tổng tài sản
33.18%1.86B
37.65%1.79B
43.50%1.69B
48.85%1.53B
38.46%1.40B
36.44%1.30B
24.83%1.18B
9.11%1.03B
8.67%1.01B
9.79%952.92M
15.67%941.44M
20.19%944.54M
19.74%930.05M
20.97%867.91M
25.18%813.90M
52.18%785.84M
54.05%776.71M
48.42%717.46M
44.80%650.18M
17.39%516.40M
Tổng các khoản nợ
50.58%853.27M
76.63%855.50M
125.73%791.52M
187.02%670.96M
109.71%566.67M
188.10%484.34M
70.04%350.65M
-10.80%233.77M
0.10%270.22M
-34.97%168.11M
-18.55%206.21M
0.03%262.06M
-5.68%269.94M
8.93%258.50M
37.60%253.19M
125.61%261.99M
137.60%286.21M
115.05%237.30M
87.49%184.01M
22.21%116.12M
Tổng vốn chủ sở hữu
21.34%1.01B
14.51%934.21M
8.54%894.99M
8.31%863.11M
12.46%832.75M
3.96%815.85M
12.15%824.58M
16.76%796.86M
12.18%740.50M
28.78%784.81M
31.12%735.22M
30.28%682.48M
34.58%660.11M
26.92%609.41M
20.28%560.71M
30.87%523.86M
27.83%490.51M
28.72%480.16M
32.86%466.17M
16.06%400.28M
Thu nhập hoạt động ròng
196.10%20.97M
468.94%33.99M
2186.15%19.32M
-80.78%12.26M
-161.41%-21.83M
-109.98%-9.21M
-98.37%845.00K
35.10%63.77M
-35.52%35.54M
1815.20%92.37M
189.04%51.75M
4.91%47.20M
955.27%55.12M
170.90%4.82M
232.43%17.90M
281.60%44.99M
-84.67%5.22M
-123.59%-6.80M
-142.49%-13.52M
-65.56%11.79M
Đầu tư ròng
-26.94%-49.64M
-1.78%-51.28M
45.84%-53.79M
-28.11%-49.13M
-6.60%-39.10M
-30.15%-50.39M
-273.70%-99.33M
-72.48%-38.35M
-15.80%-36.68M
-34.33%-38.71M
-113.81%-26.58M
-55.00%-22.23M
9.94%-31.68M
-102.04%-28.82M
89.30%-12.43M
-51.80%-14.35M
-110.16%-35.17M
12.97%-14.26M
-835.35%-116.14M
38.76%-9.45M
Tài chính thuần
-32.70%40.29M
-69.08%17.15M
-65.98%33.45M
222.65%37.82M
495.22%59.87M
261.67%55.47M
354.20%98.33M
-2.45%-30.84M
-1315.73%-15.15M
-263.18%-34.31M
-258.44%-38.68M
19.93%-30.10M
-97.03%1.25M
-11.68%21.03M
-135.18%-10.79M
-213.60%-37.59M
1501.94%41.93M
684.19%23.81M
295.21%30.68M
-8.53%-11.99M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Aaon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aaon Inc, tổng doanh thu đạt 1.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.20B.

Tài sản ngắn hạn của Aaon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aaon Inc, tài sản ngắn hạn là 869.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.03.

Tổng tài sản của Aaon Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Aaon Inc là 1.69B, bao gồm 869.18M tài sản ngắn hạn và 817.33M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Aaon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aaon Inc, tổng nghĩa vụ của Aaon Inc là 791.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 125.73.

Tổng vốn chủ sở hữu của Aaon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aaon Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Aaon Inc là 894.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.54.

Thu nhập hoạt động thuần của Aaon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aaon Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Aaon Inc là 146.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.06.

Giá trị đầu tư ròng của Aaon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aaon Inc, giá trị đầu tư ròng của Aaon Inc là -192.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.70.

Giá trị huy động vốn ròng của Aaon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aaon Inc, giá trị huy động vốn ròng của Aaon Inc là 186.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 934.76.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Aaon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aaon Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.21.

Thu nhập ròng của Aaon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aaon Inc, lợi nhuận ròng là 107.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.17.

Biên lợi nhuận ròng của Aaon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aaon Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.86.

Biên lợi nhuận gộp của Aaon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aaon Inc, biên lợi nhuận gộp là 26.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.13.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Aaon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aaon Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 24.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Aaon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aaon Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Aaon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aaon Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.79.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Aaon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aaon Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 146.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.06.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.