tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Agilent Technologies Inc

A
Thêm vào danh sách theo dõi
139.740USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
39.44BVốn hóa
30.71P/E TTM

Tình hình tài chính của A

Theo dõi tình hình tài chính của Agilent Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Agilent Technologies Inc

Mới phát hành
Th05 27, 2026
EPS / Dự báo
1.20/1.41
Doanh thu / Dự báo
1.83B/1.80B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.95B
6.73%
EPS(YoY)
4.59
3.22%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
59.35%1.20
-3.41%1.08
24.97%1.54
21.67%1.18
-28.23%0.75
-6.06%1.12
-24.28%1.24
157.56%0.97
3.03%1.05
-0.12%1.19
31.29%1.63
--0.38
--1.02
--1.19
--1.24
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.01%1.83B
6.96%1.80B
9.41%1.86B
10.14%1.74B
6.04%1.67B
1.39%1.68B
0.77%1.70B
-5.62%1.58B
-8.39%1.57B
-5.58%1.66B
-8.71%1.69B
-2.68%1.67B
6.85%1.72B
4.90%1.76B
11.39%1.85B
8.32%1.72B
5.38%1.61B
8.14%1.67B
11.94%1.66B
25.77%1.59B
Lợi nhuận ròng
57.67%339.00M
-4.09%305.00M
23.65%434.00M
19.15%336.00M
-30.19%215.00M
-8.62%318.00M
-26.11%351.00M
154.05%282.00M
1.99%308.00M
-1.14%348.00M
29.08%475.00M
-66.26%111.00M
10.22%302.00M
24.38%352.00M
-16.74%368.00M
24.62%329.00M
26.85%274.00M
-1.74%283.00M
99.10%442.00M
32.66%264.00M
Biên lợi nhuận ròng
43.32%18.47%
-10.33%16.96%
13.02%23.32%
8.18%19.33%
-34.17%12.89%
-9.87%18.92%
-26.67%20.63%
169.19%17.87%
11.32%19.58%
4.71%20.99%
41.39%28.14%
--6.64%
--17.59%
--20.05%
--19.90%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.46%54.11%
-1.10%52.89%
-1.42%53.14%
-6.27%51.50%
-2.94%52.82%
-2.35%53.48%
-1.73%53.91%
39.61%54.94%
1.12%54.42%
-0.65%54.76%
0.23%54.86%
--39.35%
--53.81%
--55.13%
--54.73%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-10.67%25.68%
-7.27%26.18%
-7.91%26.35%
4.57%27.88%
22.09%28.75%
20.95%28.23%
12.62%28.62%
2.06%26.66%
-7.03%23.54%
-14.23%23.34%
-3.35%25.41%
--26.13%
--25.32%
--27.21%
--26.29%
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.01%1.83B
6.96%1.80B
9.41%1.86B
10.14%1.74B
6.04%1.67B
1.39%1.68B
0.77%1.70B
-5.62%1.58B
-8.39%1.57B
-5.58%1.66B
-8.71%1.69B
-2.68%1.67B
6.85%1.72B
4.90%1.76B
11.39%1.85B
8.32%1.72B
5.38%1.61B
8.14%1.67B
11.94%1.66B
25.77%1.59B
Lợi nhuận hoạt động
35.67%407.00M
-1.06%373.00M
9.20%451.00M
-5.75%377.00M
-17.58%300.00M
-2.58%377.00M
-9.03%413.00M
181.69%400.00M
-4.96%364.00M
-9.15%387.00M
-3.61%454.00M
-65.45%142.00M
6.39%383.00M
13.30%426.00M
19.24%471.00M
22.32%411.00M
25.00%360.00M
14.63%376.00M
30.79%395.00M
44.21%336.00M
Lợi nhuận ròng
57.67%339.00M
-4.09%305.00M
23.65%434.00M
19.15%336.00M
-30.19%215.00M
-8.62%318.00M
-26.11%351.00M
154.05%282.00M
1.99%308.00M
-1.14%348.00M
29.08%475.00M
-66.26%111.00M
10.22%302.00M
24.38%352.00M
-16.74%368.00M
24.62%329.00M
26.85%274.00M
-1.74%283.00M
99.10%442.00M
32.66%264.00M
Tài sản ngắn hạn
13.19%4.76B
12.37%4.62B
16.04%4.59B
-0.07%4.25B
0.12%4.21B
-5.33%4.11B
-5.42%3.96B
5.61%4.26B
6.43%4.20B
6.38%4.34B
10.80%4.19B
9.21%4.03B
8.40%3.95B
17.39%4.08B
-0.55%3.78B
1.60%3.69B
3.67%3.64B
-0.26%3.47B
11.24%3.80B
11.93%3.63B
Tổng nợ ngắn hạn
12.77%2.27B
19.53%2.23B
23.85%2.35B
-20.80%1.89B
2.76%2.01B
15.58%1.87B
18.22%1.90B
35.74%2.39B
17.53%1.96B
-16.48%1.62B
-13.86%1.60B
-7.47%1.76B
-8.11%1.67B
22.22%1.94B
8.96%1.86B
10.32%1.90B
3.13%1.81B
-6.11%1.58B
16.43%1.71B
31.20%1.72B
Tổng tài sản
7.46%13.06B
7.55%12.81B
7.44%12.73B
11.19%12.23B
11.99%12.16B
8.82%11.91B
10.06%11.85B
3.01%11.00B
0.59%10.86B
0.27%10.95B
2.19%10.76B
1.82%10.68B
3.22%10.79B
5.73%10.92B
-1.62%10.53B
-0.07%10.48B
0.55%10.46B
6.75%10.33B
11.20%10.71B
9.90%10.49B
Tổng các khoản nợ
-1.31%5.94B
0.31%5.91B
0.64%5.99B
14.98%5.86B
29.73%6.02B
23.68%5.89B
20.94%5.95B
-0.47%5.09B
-7.36%4.64B
-10.36%4.76B
-5.91%4.92B
-5.12%5.12B
-6.04%5.01B
2.65%5.31B
-1.67%5.23B
-2.74%5.39B
-4.56%5.33B
6.22%5.17B
11.82%5.32B
21.47%5.54B
Tổng vốn chủ sở hữu
16.07%7.12B
14.62%6.91B
14.29%6.74B
7.91%6.37B
-1.26%6.14B
-2.60%6.03B
0.91%5.90B
6.21%5.90B
7.49%6.21B
10.32%6.19B
10.18%5.84B
9.17%5.56B
12.87%5.78B
8.83%5.61B
-1.56%5.30B
2.93%5.09B
6.49%5.12B
7.29%5.15B
10.59%5.39B
-0.70%4.95B
Thu nhập hoạt động ròng
25.34%277.00M
-37.82%268.00M
13.31%545.00M
-19.91%362.00M
-33.63%221.00M
-11.13%431.00M
-6.78%481.00M
-19.57%452.00M
-16.33%333.00M
63.85%485.00M
15.18%516.00M
72.39%562.00M
40.64%398.00M
16.08%296.00M
1.59%448.00M
-2.40%326.00M
-40.04%283.00M
7.14%255.00M
16.98%441.00M
15.17%334.00M
Đầu tư ròng
32.46%-77.00M
1.06%-93.00M
90.57%-90.00M
4.00%-96.00M
-4.59%-114.00M
1.05%-94.00M
-2285.00%-954.00M
-12.36%-100.00M
-41.56%-109.00M
8.65%-95.00M
63.64%-40.00M
-21.92%-89.00M
-1.32%-77.00M
-31.65%-104.00M
-86.44%-110.00M
-19.67%-73.00M
87.05%-76.00M
-88.10%-79.00M
-118.52%-59.00M
-90.63%-61.00M
Tài chính thuần
-24.14%-144.00M
-23.33%-222.00M
-900.00%-200.00M
10.98%-219.00M
60.14%-116.00M
25.00%-180.00M
112.44%25.00M
23.60%-246.00M
25.38%-291.00M
-1311.76%-240.00M
41.06%-201.00M
11.05%-322.00M
-217.07%-390.00M
96.89%-17.00M
-5.25%-341.00M
-63.06%-362.00M
-174.10%-123.00M
-72.78%-546.00M
-20.45%-324.00M
3.90%-222.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Agilent Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agilent Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 6.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.51B.

Tài sản ngắn hạn của Agilent Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agilent Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 4.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.04.

Tổng tài sản của Agilent Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Agilent Technologies Inc là 12.73B, bao gồm 4.59B tài sản ngắn hạn và 8.13B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Agilent Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agilent Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Agilent Technologies Inc là 5.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.64.

Tổng vốn chủ sở hữu của Agilent Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agilent Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Agilent Technologies Inc là 6.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.29.

Thu nhập hoạt động thuần của Agilent Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agilent Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Agilent Technologies Inc là 1.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.19.

Giá trị đầu tư ròng của Agilent Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agilent Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Agilent Technologies Inc là -394.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.68.

Giá trị huy động vốn ròng của Agilent Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agilent Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Agilent Technologies Inc là -715.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.92.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Agilent Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agilent Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.22.

Thu nhập ròng của Agilent Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agilent Technologies Inc, lợi nhuận ròng là 1.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.09.

Biên lợi nhuận ròng của Agilent Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agilent Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là 18.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.29.

Biên lợi nhuận gộp của Agilent Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agilent Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 52.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.24.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Agilent Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agilent Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 26.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Agilent Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agilent Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 20.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Agilent Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agilent Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.99.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Agilent Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Agilent Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.19.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.