tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hàng hóa theo thời gian thực

Theo dõi giá hợp đồng tương lai hàng hóa theo thời gian thực, biến động hàng ngày, mức cao nhất, mức thấp nhất và hiệu suất thị trường đối với các nhóm hàng hóa kim loại, năng lượng và nông sản.

GIá

Hiệu suất nắm giữ

Kỹ thuật

Số
Tên
GIá
Cao
Thấp
Thay đổi giá
Thay đổi%
Biểu đồ 24h
Danh sách theo dõi
first
Vàng
XAUUSD
4377.330
4399.440
4334.230
+36.350
+0.84%
second
Bạc
XAGUSD
66.118
67.314
65.177
+1.010
+1.55%
third
Dầu WTI
USOIL
96.001
100.031
95.741
-1.985
-2.03%
4
Giá bằng đô la Mỹ / tấn
Đồng
COPPER
14583.600
14585.700
14449.400
+100.700
+0.69%
5
Silver/ AUD
Silver/ AUD
XAGAUD
92.920
94.453
91.655
+1.280
+1.40%
6
Hợp đồng tương lai ca cao Mỹ
D
COCOA-F
5324.500
5669.500
5284.500
-289.000
-5.15%
7
Nhôm
ALUMINIUM
3277.500
3310.400
3275.300
+7.800
+0.24%
8
Khí đốt tự nhiên - Hợp đồng tương lai
Khí đốt tự nhiên - Hợp đồng tương lai
D
NATGAS-F
2.891
2.935
2.838
+0.031
+1.08%
9
Hợp đồng Tương lai Đường Mỹ #11
Đường
SUGAR
0.182
0.184
0.181
-0.000
-0.17%
10
Dầu thô Brent
Dầu Brent
UKOIL
99.940
101.710
98.630
-1.100
-1.09%
11
Palađi bằng đô la Mỹ
Palađi
XPDUSD
1298.320
1334.780
1252.670
+48.060
+3.84%
12
Bạch kim đô la Mỹ
Bạch kim
XPTUSD
1800.700
1822.440
1770.010
+29.810
+1.68%
13
Giá bằng đô la Mỹ trên mỗi MMBtu
Khí tự nhiên
NATGAS
2.994
3.048
2.963
+0.036
+1.22%
14
Cà phê
Cà phê
COFFEE
2.754
2.791
2.733
+0.004
+0.14%
15
Hợp đồng tương lai Micro Gold
Hợp đồng tương lai Micro Gold
XAUUSD-M
4377.330
4399.440
4334.230
+36.350
+0.84%
16
Hợp đồng Tương lai Brent
Hợp đồng Tương lai Brent
D
UKOIL-F
103.190
104.960
101.880
-0.830
-0.80%
17
Hợp đồng Tương lai WTI
Hợp đồng Tương lai WTI
D
USOIL-F
95.400
97.970
94.790
-1.080
-1.12%
18
Hợp đồng tương lai ngô
Hợp đồng tương lai ngô
D
CORN-F
526.520
532.010
524.770
-3.490
-0.66%
19
Hợp đồng tương lai Bông
Hợp đồng tương lai Bông
D
COTTON-F
80.920
82.260
80.520
-1.130
-1.38%
20
Hợp đồng tương lai Quặng sắt
Hợp đồng tương lai Quặng sắt
D
IRONORE-F
712.400
716.900
704.900
+2.500
+0.35%
21
Hợp đồng tương lai Đậu nành
Hợp đồng tương lai Đậu nành
D
SOYBEAN-F
1301.680
1320.200
1298.430
-16.240
-1.23%
22
Hợp đồng tương lai lúa mì
Hợp đồng tương lai lúa mì
D
WHEAT-F
713.940
728.180
710.440
-12.490
-1.72%
23
Hợp đồng tương lai Micro Silver
Hợp đồng tương lai Micro Silver
XAGUSD-M
66.118
67.314
65.177
+1.010
+1.55%
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.