tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hàng hóa theo thời gian thực

Theo dõi giá hợp đồng tương lai hàng hóa theo thời gian thực, biến động hàng ngày, mức cao nhất, mức thấp nhất và hiệu suất thị trường đối với các nhóm hàng hóa kim loại, năng lượng và nông sản.

GIá

Hiệu suất nắm giữ

Kỹ thuật

Số
Tên
GIá
Cao
Thấp
Thay đổi giá
Thay đổi%
Biểu đồ 24h
Danh sách theo dõi
first
Vàng
XAUUSD
3963.780
3968.100
3895.360
+18.000
+0.46%
second
Bạc
XAGUSD
50.402
50.914
48.554
-0.055
-0.11%
third
Dầu WTI
USOIL
93.188
98.218
93.178
-2.098
-2.20%
4
Giá bằng đô la Mỹ / tấn
Đồng
COPPER
14137.000
14277.900
13886.000
-219.300
-1.53%
5
Silver/ AUD
Silver/ AUD
XAGAUD
72.049
72.609
69.755
-0.074
-0.10%
6
Hợp đồng tương lai ca cao Mỹ
D
COCOA-F
5443.500
5461.500
5340.500
+53.000
+0.98%
7
Nhôm
ALUMINIUM
3052.700
3074.400
3017.500
-35.800
-1.16%
8
Khí đốt tự nhiên - Hợp đồng tương lai
Khí đốt tự nhiên - Hợp đồng tương lai
D
NATGAS-F
2.891
2.920
2.848
+0.032
+1.12%
9
Hợp đồng Tương lai Đường Mỹ #11
Đường
SUGAR
0.185
0.190
0.183
-0.006
-3.35%
10
Dầu thô Brent
Dầu Brent
UKOIL
100.770
106.420
100.640
-2.480
-2.40%
11
Palađi bằng đô la Mỹ
Palađi
XPDUSD
953.440
975.690
935.000
-11.920
-1.24%
12
Bạch kim đô la Mỹ
Bạch kim
XPTUSD
1449.090
1458.640
1415.050
+3.360
+0.23%
13
Giá bằng đô la Mỹ trên mỗi MMBtu
Khí tự nhiên
NATGAS
3.098
3.134
3.057
+0.046
+1.51%
14
Cà phê
Cà phê
COFFEE
2.850
2.906
2.840
-0.013
-0.46%
15
Hợp đồng tương lai Micro Gold
Hợp đồng tương lai Micro Gold
XAUUSD-M
3963.780
3968.100
3895.360
+18.000
+0.46%
16
Hợp đồng Tương lai Brent
Hợp đồng Tương lai Brent
D
UKOIL-F
104.860
107.200
103.850
+0.920
+0.89%
17
Hợp đồng Tương lai WTI
Hợp đồng Tương lai WTI
D
USOIL-F
97.040
98.790
96.080
+1.240
+1.29%
18
Hợp đồng tương lai ngô
Hợp đồng tương lai ngô
D
CORN-F
443.830
447.320
443.830
-2.490
-0.56%
19
Hợp đồng tương lai Bông
Hợp đồng tương lai Bông
D
COTTON-F
76.930
77.440
76.660
-0.230
-0.30%
20
Hợp đồng tương lai Quặng sắt
Hợp đồng tương lai Quặng sắt
D
IRONORE-F
668.500
670.000
665.500
-4.000
-0.59%
21
Hợp đồng tương lai Đậu nành
Hợp đồng tương lai Đậu nành
D
SOYBEAN-F
1213.250
1221.240
1213.250
-1.750
-0.14%
22
Hợp đồng tương lai lúa mì
Hợp đồng tương lai lúa mì
D
WHEAT-F
601.510
607.760
601.260
-2.500
-0.41%
23
Hợp đồng tương lai Micro Silver
Hợp đồng tương lai Micro Silver
XAGUSD-M
50.403
50.919
48.559
-0.056
-0.11%
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.