- Thị trường/
- Cổ phiếu/
- Công ty có vốn hóa thị trường lớn nhất
Các công ty Mỹ lớn nhất theo vốn hóa thị trường
Xem các doanh nghiệp niêm yết nào nắm giữ tổng giá trị vốn chủ sở hữu cao nhất trên thị trường. Các công ty Mỹ này là những công ty đại chúng nổi tiếng và là những công ty dẫn đầu ngành.
Tất cả cổ phiếuCổ phiếu hoạt động tích cực nhấtTop cổ phiếu tăng giáTop cổ phiếu giảm giáMức cao 52 tuầnMức thấp 52 tuầnKhối lượng bất thườngCổ tức lợi suất caoCông ty có vốn hóa thị trường lớn nhất
SốTên
Vốn hóa
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
96.82K
0.094
-0.038
-28.79%
4.27
5.69M
560.09K
1.03M
158.33
5.56
38.160
0.073
0.00
0.00
+0.00%
-76.56%
-92.81%
-95.74%
-99.04%
-99.75%
-99.26%
4.27K
0.099
0.000
0.00%
--
0.00
0.00
10.40M
80.50
4.85
3.955
0.202
0.00
0.00
-45.82%
-56.12%
-51.43%
-75.95%
-68.99%
-95.40%
-56.98%
0.00
10.000
0.000
0.00%
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.000
0.000
0.00
0.00
+0.00%
+0.00%
+0.00%
+0.00%
+0.00%
+0.00%
+0.00%
0.00
10.800
+0.010
+0.09%
0.00
0.00
0.00
0.00
0.27
0.00
10.850
10.420
0.00
0.00
+0.00%
-0.23%
-0.27%
+0.56%
+2.18%
+3.51%
+2.96%
0.00
26.040
+0.060
+0.23%
0.00
383.00
9.94K
0.00
1.38
0.06
27.250
24.350
0.00
0.00
+1.22%
+3.25%
+4.45%
+0.10%
+3.99%
+3.99%
+3.99%
0.00
10.000
0.000
0.00%
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.000
0.000
0.00
0.00
+0.00%
+0.00%
+0.00%
+0.00%
+0.00%
+0.00%
+0.00%
0.00
10.000
0.000
0.00%
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.000
0.000
0.00
0.00
+0.00%
+0.00%
+0.00%
+0.00%
+0.00%
+0.00%
+0.00%
0.00
10.000
0.000
0.00%
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.000
0.000
0.00
0.00
+0.00%
+0.00%
+0.00%
+0.00%
+0.00%
+0.00%
+0.00%
0.00
10.000
0.000
0.00%
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.000
0.000
0.00
0.00
+0.00%
+0.00%
+0.00%
+0.00%
+0.00%
+0.00%
+0.00%
0.00
2.550
+0.100
+4.08%
0.00
100.00
257.00
0.00
21.22
0.01
26.170
1.560
0.00
0.00
-13.27%
-22.73%
-34.28%
-29.95%
-1.92%
-45.04%
+15.91%
0.00
8.990
-0.160
-1.75%
0.00
39.26K
352.23K
0.00
4.20
0.07
13.110
6.280
0.00
0.00
-16.29%
-20.37%
-22.63%
-9.10%
-18.57%
-17.90%
+20.03%
0.00
10.000
0.000
0.00%
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.000
0.000
0.00
0.00
+0.00%
+0.00%
+0.00%
+0.00%
+0.00%
+0.00%
+0.00%
0.00
0.000
0.000
0.00%
0.00
0.00
0.00
71.86M
--
--
6.470
6.470
0.00
0.00
-100.00%
-100.00%
-100.00%
-100.00%
-100.00%
-100.00%
-100.00%
0.00
9.900
0.000
0.00%
0.00
0.00
0.00
0.00
0.20
0.02
9.940
9.860
0.00
0.00
-0.20%
-0.10%
+0.00%
-0.20%
-0.20%
-0.20%
-0.20%

