Lumentum so với Coherent: Cổ phiếu truyền thông quang học AI nào phù hợp hơn để nắm giữ dài hạn, LITE hay COHR?
Việc mở rộng trung tâm dữ liệu AI thúc đẩy nhu cầu kết nối quang tốc độ cao, mang lại lợi ích cho cả Lumentum và Coherent. Lumentum vượt trội về tăng trưởng doanh thu, biên lợi nhuận hoạt động và dòng tiền, với P/S trượt khoảng 29,7x. Trong khi đó, Coherent sở hữu quy mô doanh thu lớn hơn, danh mục sản phẩm rộng hơn và hệ số P/S trượt thấp hơn ở mức 8,7x, nhưng đối mặt với áp lực dòng tiền tự do âm và nợ vay. Nhà đầu tư ưu tiên tăng trưởng phù hợp với Lumentum, trong khi người chú trọng quy mô và định giá thấp hơn phù hợp với Coherent.

TradingKey - Việc mở rộng trung tâm dữ liệu AI đang thúc đẩy tăng trưởng nhu cầu đối với các mô-đun quang tốc độ cao, laser và thiết bị chuyển mạch quang học. Hoạt động kinh doanh của Lumentum (LITE) tập trung nhiều hơn vào truyền thông quang học, trong khi Coherent (COHR), bên cạnh các sản phẩm kết nối trung tâm dữ liệu, còn cung cấp cả laser công nghiệp và vật liệu kỹ thuật.
Cổ phiếu khái niệm truyền thông quang học là gì?
Cổ phiếu truyền thông quang chỉ các công ty niêm yết có hoạt động kinh doanh liên quan đến chip quang, laser, module quang, cáp quang, thiết bị chuyển mạch quang và các hệ thống liên quan. Các sản phẩm này sử dụng tín hiệu quang để truyền dữ liệu và được ứng dụng trong các trung tâm dữ liệu, mạng viễn thông và truyền thông đường dài.
Khi quy mô của các cụm AI mở rộng, lưu lượng truyền dữ liệu giữa các cụm GPU, máy chủ và thiết bị chuyển mạch đang tăng trưởng nhanh chóng. Kết nối bằng đồng gặp hạn chế về khoảng cách truyền tải, mật độ băng thông và mức tiêu thụ điện năng, thúc đẩy các trung tâm dữ liệu nâng cấp lên các kết nối quang tốc độ 800G, 1.6T và cao hơn.
Lumentum chủ yếu cung cấp chip laser, module quang và hệ thống chuyển mạch quang, trong khi Coherent cung cấp bộ thu phát quang, động cơ quang, laser và vật liệu kỹ thuật. Cả hai công ty đều hưởng lợi từ nhu cầu ngày càng tăng đối với các kết nối quang tốc độ cao trong các trung tâm dữ liệu AI.
Mảng kinh doanh truyền thông quang học AI của Lumentum và Coherent khác nhau như thế nào?
Tiêu chí so sánh | Lumentum (LITE) | Coherent (COHR) |
Lĩnh vực kinh doanh cốt lõi | Linh kiện và hệ thống truyền thông quang học | Truyền thông trung tâm dữ liệu, laser công nghiệp và vật liệu kỹ thuật |
Sản phẩm liên quan đến AI | Module quang 1.6T, laser 200G mỗi làn, OCS | Bộ thu phát 800G và 1.6T, động cơ quang, CPO |
Rủi ro chính | Mức độ tập trung khách hàng, định giá cao, rủi ro pha loãng cổ phần | Dòng tiền tự do âm, nợ vay, mức độ tập trung khách hàng |
Lumentum có quy mô doanh thu nhỏ hơn, do đó sự tăng trưởng ở mảng chip laser, module quang đám mây và OCS có tác động thúc đẩy rõ rệt hơn đến kết quả hoạt động tổng thể. Coherent có danh mục sản phẩm rộng hơn, với mảng truyền thông và trung tâm dữ liệu đã trở thành nguồn doanh thu chính.
Lumentum dẫn đầu về tăng trưởng, Coherent có quy mô kinh doanh lớn hơn
Lumentum báo cáo doanh thu năm tài chính 2026 đạt 3,014 tỷ USD, tăng 83,2% so với cùng kỳ năm trước; biên lợi nhuận hoạt động theo GAAP của công ty tăng từ mức âm 10,9% lên 17,4%, và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đạt 751 triệu USD.
Doanh thu từ dòng sản phẩm bộ thu phát quang điện toán đám mây của công ty tăng hơn 173%, chủ yếu do lượng hàng giao tăng lên, trong khi doanh thu OCS vượt 90 triệu USD. Công ty dự kiến doanh thu quý 1 năm tài chính 2027 sẽ đạt từ 1,225 tỷ USD đến 1,275 tỷ USD.
Lumentum ghi nhận khoản lỗ ròng GAAP cả năm là 6,935 tỷ USD, chủ yếu do khoản lỗ phi tiền mặt 7,757 tỷ USD liên quan đến việc xóa nợ. Công ty đã hoán đổi khoảng 10,6 triệu cổ phiếu phổ thông lấy một phần trái phiếu chuyển đổi có tổng giá trị tiền gốc khoảng 1,125 tỷ USD. Hai khách hàng lớn nhất của công ty đóng góp lần lượt 26,6% và 15,0% tổng doanh thu.
Coherent đạt doanh thu 7,118 tỷ USD trong năm tài chính 2026, tăng khoảng 23% so với cùng kỳ năm trước, với lợi nhuận ròng thuộc về công ty đạt 805 triệu USD. Doanh thu từ phân khúc Trung tâm Dữ liệu và Truyền thông tăng 40% lên 5,275 tỷ USD, chiếm khoảng 74% tổng doanh thu.
Doanh thu từ phân khúc Công nghiệp giảm 10% xuống 1,844 tỷ USD, chủ yếu do bán mảng Hàng không & Quốc phòng và mảng hoạt động tại Munich. Hai khách hàng lớn nhất của công ty lần lượt đóng góp 20% và 12% doanh thu.
Coherent đã giới thiệu nhiều bộ thu phát quang 1,6T và đang phát triển công nghệ kết nối quang 3,2T cùng công nghệ quang đóng gói chung (co-packaged optics). Công ty có kế hoạch trình bày các kết quả nghiên cứu về mảng bộ điều chế InP đơn kênh 448 Gb/s tại ECOC 2026. Đóng góp doanh thu từ các công nghệ liên quan sẽ phụ thuộc vào tiến độ xác nhận của khách hàng và việc sản xuất quy mô lớn.
Coherent cũng đã ký một thỏa thuận nhiều năm về công nghệ quang và công suất sản xuất với Nvidia, bao gồm R&D, công suất sản xuất và các cam kết mua hàng trị giá nhiều tỷ USD; Nvidia cũng đã đầu tư riêng 2 tỷ USD để mua cổ phiếu phổ thông của Coherent.
Sự khác biệt giữa Dòng tiền, Nợ và Định giá là gì?
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh của Coherent trong năm tài chính 2026 đạt 79,51 triệu USD, chi phí vốn là 1,103 tỷ USD và dòng tiền tự do âm khoảng 1,023 tỷ USD. Tính đến ngày 30 tháng 6 năm 2026, dư nợ của công ty là 3,222 tỷ USD. Nvidia đã mua cổ phiếu phổ thông của Coherent với giá trị khoảng 2 tỷ USD, với số tiền thu được dùng cho R&D, mở rộng công suất và hoạt động vận hành.
Trong cùng kỳ, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh của Lumentum đạt 751 triệu USD, chi phí vốn là 451 triệu USD và dòng tiền tự do đạt khoảng 300 triệu USD. Tính đến ngày 27 tháng 6 năm 2026, tiền và các khoản đầu tư ngắn hạn của công ty là 2,738 tỷ USD, và nợ sổ sách là 1,637 tỷ USD.
Trong năm, Lumentum đã huy động được 2 tỷ USD thông qua phát hành cổ phiếu ưu đãi. Tiền gốc của các trái phiếu chuyển đổi phải được thanh toán bằng tiền mặt, trong khi phần giá trị chuyển đổi vượt quá tiền gốc có thể được thanh toán bằng tiền mặt, cổ phiếu hoặc kết hợp cả hai. Tính đến ngày 27 tháng 6, giá trị ghi sổ của trái phiếu chuyển đổi là 1,545 tỷ USD, với giá trị hợp lý ước tính là 7,607 tỷ USD.
Tính đến ngày 18 tháng 9 năm 2026, vốn hóa thị trường cổ phiếu phổ thông của LITE và COHR lần lượt khoảng 89,6 tỷ USD và 62,1 tỷ USD. Được tính bằng cách chia vốn hóa thị trường cổ phiếu phổ thông cho doanh thu năm tài chính 2026, hệ số P/S trượt của hai cổ phiếu này lần lượt vào khoảng 29,7x và 8,7x; chỉ số này không tính đến tiền mặt, nợ, cổ phiếu ưu đãi hoặc các lợi ích vốn chủ sở hữu không phải cổ phiếu phổ thông khác.
LITE hay COHR: Cổ phiếu nào phù hợp hơn để nắm giữ dài hạn?
Dựa trên kết quả hoạt động trong năm tài chính 2026, LITE nắm giữ lợi thế về tăng trưởng doanh thu, biên lợi nhuận hoạt động GAAP và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh. Hệ số P/S trượt ở mức khoảng 29,7 lần cũng cho thấy công ty cần dựa vào sự tăng trưởng bền vững của các mô-đun quang 1,6T, laser tốc độ cao và OCS để minh chứng cho định giá hiện tại.
COHR sở hữu quy mô doanh thu lớn hơn và danh mục sản phẩm rộng hơn, với hệ số P/S trượt khoảng 8,7 lần, thấp hơn so với LITE. Chi phí vốn của công ty đạt 1,103 tỷ USD trong năm tài chính 2026, dòng tiền tự do ở mức khoảng -1,023 tỷ USD và nợ cuối năm là 3,222 tỷ USD. Tiến độ mở rộng công suất và hiệu quả sử dụng vốn sẽ ảnh hưởng đến kết quả lợi nhuận trong tương lai của công ty.
Đối với các nhà đầu tư ưu tiên tăng trưởng doanh thu, biên lợi nhuận và dòng tiền, LITE nắm giữ lợi thế tương đối; đối với những người coi trọng quy mô kinh doanh và hệ số P/S trượt tương đối thấp hơn trong khi chấp nhận áp lực mở rộng công suất và nợ nần, COHR sẽ phù hợp hơn với sở thích của họ. Chi phí vốn của các nhà cung cấp dịch vụ đám mây, nhịp độ mua sắm của khách hàng, việc gia tăng công suất sản xuất cũng như giá của mô-đun quang và laser sẽ cùng ảnh hưởng đến kết quả hoạt động dài hạn của cả hai công ty.
Nội dung này được dịch bằng trí tuệ nhân tạo và đã được hiệu đính cho dễ hiểu hơn. Chỉ mang tính chất tham khảo.
Bài viết đề xuất













Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.