Dự báo giá USD/JPY: SMA 50 ngày kìm hãm đà phục hồi gần 158,00
- USD/JPY ổn định gần mức 157,40 khi đà phục hồi sau can thiệp mất động lực.
- RSI lùi về gần vùng trung lập, cho thấy khả năng tiếp tục tích luỹ phía trước.
- Việc vượt lên trên 158,28 sẽ mở ra các mức 159,00, 159,57 và 160,00 tiếp theo.
USD/JPY ghi nhận mức tăng khiêm tốn 0,08% vào thứ Tư sau khi dữ liệu lạm phát của Mỹ làm giảm đặt cược của thị trường vào việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng lãi suất tại cuộc họp ngày 28 tháng 10. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền này giao dịch ở mức 157,42.
Dự báo giá USD/JPY: Triển vọng kỹ thuật
Diễn biến giá cho thấy USD/JPY có xu hướng trung lập đến giảm giá, sau đợt can thiệp gần nhất của giới chức Mỹ và Nhật Bản, khiến cặp tiền này giảm từ quanh mức 160,00 xuống 153,00 trước khi phục hồi một phần lên tỷ giá hiện tại.
Đà tăng nghiêng về phía người mua, nhưng gần đây bên bán đã xuất hiện khi Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) đạt đỉnh ở 60 trước khi đảo chiều về mức trung lập 50, cho thấy khả năng tiếp tục tích luỹ phía trước.
Để tiếp tục tăng giá, cặp tiền này phải leo lên trên Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày tại 158,28. Phía trên, mức kháng cự tiếp theo là 159,00, tiếp theo là SMA 100 ngày tại 159,57. Tiếp theo là 160,00.
Ở chiều ngược lại, nếu USD/JPY giảm xuống dưới mức thấp nhất trong ngày (LOD) là 156,38, nó sẽ mở ra cơ hội thách thức 156,00. Việc xuyên thủng mức sau sẽ làm lộ ra mức thấp ngày 6 tháng 5 là 155,04, tiếp theo là mức thấp ngày 8 tháng 9 là 152,89.
Biểu đồ giá USD/JPY – Hàng ngày

Giá yên Nhật tháng này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tháng này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 2.53% | 2.13% | -1.49% | 2.73% | 3.17% | 4.97% | 3.35% | |
| EUR | -2.53% | -0.37% | -3.92% | 0.16% | 0.64% | 2.41% | 0.82% | |
| GBP | -2.13% | 0.37% | -3.57% | 0.54% | 1.01% | 2.78% | 1.21% | |
| JPY | 1.49% | 3.92% | 3.57% | 4.26% | 4.75% | 6.51% | 5.02% | |
| CAD | -2.73% | -0.16% | -0.54% | -4.26% | 0.48% | 2.17% | 0.65% | |
| AUD | -3.17% | -0.64% | -1.01% | -4.75% | -0.48% | 1.74% | 0.19% | |
| NZD | -4.97% | -2.41% | -2.78% | -6.51% | -2.17% | -1.74% | -1.54% | |
| CHF | -3.35% | -0.82% | -1.21% | -5.02% | -0.65% | -0.19% | 1.54% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Bài viết đề xuất













Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.