Dự báo giá USD/CHF: Phe đầu cơ giá lên nhắm mức 0,8200 khi RSI quay đầu tăng lên
- USD/CHF duy trì gần 0.8120 sau những đồn đoán về việc can thiệp tỷ giá liên quan đến đồng Yên.
- Chỉ số RSI chuyển sang tín hiệu tăng, gợi mở khả năng tiếp tục đi lên trong một đợt điều chỉnh.
- Việc vượt qua 0.8156 sẽ mở đường hướng tới mốc 0.8200 và mức đỉnh trong năm.
Cặp USD/CHF tăng khoảng 0,13% vào thứ Tư khi đồng bạc xanh giữ vững vị thế trong phạm vi quen thuộc, sau khi giảm giá so với đồng Yên Nhật do những đồn đoán về sự can thiệp vào thị trường ngoại hối. Diễn biến này đã kéo cặp tiền này từ mức đỉnh khoảng 5 tuần xuống vùng 0.8120.
Dự báo giá USD/CHF: Triển vọng kỹ thuật
Diễn biến giá cho thấy USD/CHF đang có xu hướng đi ngang sau khi bật tăng từ mức đáy hai tháng là 0.7949 ghi nhận ngày 20 tháng 8 lên mức giá hiện tại. Xét về cấu trúc thị trường, cặp tiền này đang trong giai đoạn điều chỉnh trước khi tiếp tục xu hướng giảm.
Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) đã chuyển sang tín hiệu tăng, hướng lên cao hơn và gợi mở khả năng tiếp tục tăng giá.
Để tiếp tục đà tăng, USD/CHF cần vượt qua mức đỉnh trong ngày tại 0.8156 trước khi thách thức mốc 0.8200. Một sự bứt phá dứt khoát sẽ mở đường hướng tới mức cao nhất trong năm tại 0.8207, tiếp đó là mốc tâm lý 0.8250 và xa hơn là 0.8300.
Ngược lại, nếu USD/CHF lùi về mức 0.8100, cánh cửa sẽ mở ra cho một đợt giảm giá mới. Phía dưới mức này là đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày tại 0.8091, tiếp theo là mức đáy ngày 30 tháng 7 tại 0.8039. Nếu vượt qua các ngưỡng này, điểm dừng tiếp theo sẽ là đường SMA 100 ngày tại 0.7990.
Biểu đồ giá USD/CHF hàng ngày

Giá franc Thụy Sĩ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.04% | 0.20% | -0.94% | -0.37% | -0.36% | 0.70% | 0.15% | |
| EUR | -0.04% | 0.16% | -0.97% | -0.41% | -0.39% | 0.65% | 0.11% | |
| GBP | -0.20% | -0.16% | -1.11% | -0.57% | -0.56% | 0.44% | -0.05% | |
| JPY | 0.94% | 0.97% | 1.11% | 0.56% | 0.57% | 1.63% | 1.08% | |
| CAD | 0.37% | 0.41% | 0.57% | -0.56% | 0.01% | 1.06% | 0.53% | |
| AUD | 0.36% | 0.39% | 0.56% | -0.57% | -0.01% | 1.02% | 0.53% | |
| NZD | -0.70% | -0.65% | -0.44% | -1.63% | -1.06% | -1.02% | -0.54% | |
| CHF | -0.15% | -0.11% | 0.05% | -1.08% | -0.53% | -0.53% | 0.54% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Bài viết đề xuất













Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.