Dự báo giá USD/CHF: Phe đầu cơ giá lên giành lại mốc 0,8000 khi đà phục hồi chững lại
- USD/CHF kết thúc tuần giảm sau đợt sụt giảm lợi suất do Kho bạc dẫn dắt.
- Động lượng RSI nghiêng về phía người bán bất chấp giai đoạn tích lũy giữa các đường SMA quan trọng.
- Phá vỡ xuống dưới 0,7933 sẽ mở ra 0,7900 như mức hỗ trợ tiếp theo.
Cặp USD/CHF tăng vào thứ Sáu, ghi nhận mức tăng khiêm tốn 0,07%, giao dịch ở mức 0,8010. Trong tuần, cặp tiền này kết thúc với mức lỗ hơn 1,49%, bị kích hoạt bởi đợt giảm lợi suất của Mỹ vào thứ Tư, khi Bộ Tài chính Mỹ cố gắng kìm hãm mức lợi suất cao trên trái phiếu kỳ hạn 30 năm.
Dự báo giá USD/CHF: Triển vọng kỹ thuật
Diễn biến giá USD/CHF cho thấy một dạng "gần như" tích lũy, bị giới hạn bởi Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 và 100 ngày tại 0,8086 và 0,7976. Động lượng đã chuyển sang giảm như thể hiện qua Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI).
Mặc dù diễn biến giá có thể đã mở ra cơ hội cho một giao dịch "mean reversion" sau đợt giảm mạnh, RSI cho thấy phe gấu đang nắm quyền kiểm soát và cần thận trọng.
Để tiếp tục giảm giá, mức hỗ trợ đầu tiên của USD/CHF là 0,8000. Bên dưới mức hỗ trợ đầu tiên là SMA 100 ngày, tiếp theo là mức đáy ngày 20/8 tại 0,7949, và sau đó là SMA 200 ngày tại 0,7933. Việc xuyên thủng mức sau sẽ mở ra 0,7900.
Nếu USDCHF đảo chiều và nhích lên cao hơn, mức kháng cự đầu tiên là SMA 50 ngày tại 0,8086. Phía trên là 0,8100, tiếp theo là mức đỉnh ngày 13/8 tại 0,8147, trước khi kiểm tra 0,8200.
Biểu đồ giá USD/CHF – Hàng ngày

Giá franc Thụy Sĩ Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.97% | -0.88% | -0.21% | -0.79% | -1.15% | -1.41% | -1.34% | |
| EUR | 0.97% | 0.22% | 0.74% | 0.18% | -0.24% | -0.50% | -0.38% | |
| GBP | 0.88% | -0.22% | 0.59% | -0.05% | -0.45% | -0.72% | -0.65% | |
| JPY | 0.21% | -0.74% | -0.59% | -0.61% | -0.92% | -1.21% | -1.13% | |
| CAD | 0.79% | -0.18% | 0.05% | 0.61% | -0.34% | -0.70% | -0.60% | |
| AUD | 1.15% | 0.24% | 0.45% | 0.92% | 0.34% | -0.27% | -0.21% | |
| NZD | 1.41% | 0.50% | 0.72% | 1.21% | 0.70% | 0.27% | 0.07% | |
| CHF | 1.34% | 0.38% | 0.65% | 1.13% | 0.60% | 0.21% | -0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Bài viết đề xuất












Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.