
Cặp AUD/JPY gặp khó khăn trong việc tận dụng đà tăng nhẹ trong phiên giao dịch châu Á và vẫn gần mức thấp gần hai tuần, đã chạm vào ngày hôm trước. Giá giao ngay hiện đang giao dịch ngay dưới mức giữa 108,00, tăng ít hơn 0,20% trong ngày, và có vẻ như sắp ghi nhận mức giảm hàng tuần.
Đồng đô la Úc (AUD) nhận được một số hỗ trợ từ sự gia tăng trong kỳ vọng lạm phát tháng 2 lên mức cao nhất kể từ tháng 7 năm 2023 và lập trường diều hâu của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA). Thực tế, Thống đốc RBA Michele Bullock cho biết hôm thứ Năm rằng ngân hàng trung ương sẽ tăng lãi suất một lần nữa nếu lạm phát trở nên bền vững. Hơn nữa, Phó Thống đốc RBA Sarah Hunter cho biết lạm phát dự kiến sẽ duy trì trên mức mục tiêu hàng năm 2% đến 3% trong một thời gian và thị trường lao động đã ổn định sau sự chậm lại trước đó nhưng vẫn còn chặt chẽ.
Thêm vào đó, hy vọng về thêm kích thích tài khóa và tiền tệ từ Trung Quốc cung cấp một số hỗ trợ cho các loại tiền tệ đối kháng, bao gồm cả đồng AUD. Điều này, cùng với sự xuất hiện của một số áp lực bán quanh đồng yên Nhật (JPY), trở thành yếu tố chính đóng vai trò là động lực thuận lợi cho cặp AUD/JPY. Tuy nhiên, sự giảm giá của JPY vẫn được đệm lại giữa những lo ngại giảm bớt về mức nợ của Nhật Bản và hy vọng rằng Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi có thể có trách nhiệm tài chính hơn. Hơn nữa, kỳ vọng rằng các chính sách của Takaichi sẽ thúc đẩy nền kinh tế và khiến Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) tiếp tục con đường tăng lãi suất của mình. Điều này đóng vai trò như một luồng gió thuận lợi cho JPY và hạn chế cặp AUD/JPY.
Trong khi đó, các nhà đầu tư vẫn lo lắng giữa những suy đoán rằng các nhà chức trách Nhật Bản sẽ can thiệp để ngăn chặn sự yếu kém hơn nữa của đồng nội tệ, điều này ngăn cản phe giảm giá JPY đặt cược mạnh mẽ. Ngoài ra, động lực ngại rủi ro có lợi cho trạng thái trú ẩn an toàn tương đối của JPY và góp phần hạn chế đồng AUD và cặp AUD/JPY. Tuy nhiên, thiết lập kỹ thuật vẫn có vẻ nghiêng rõ ràng về phía các nhà giao dịch lạc quan và gợi ý rằng bất kỳ sự giảm giá có ý nghĩa nào cũng có khả năng được mua vào.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.42% | -0.17% | -2.80% | -0.39% | -1.05% | -0.33% | -0.96% | |
| EUR | 0.42% | 0.26% | -2.45% | 0.03% | -0.63% | 0.09% | -0.54% | |
| GBP | 0.17% | -0.26% | -2.40% | -0.23% | -0.89% | -0.17% | -0.80% | |
| JPY | 2.80% | 2.45% | 2.40% | 2.54% | 1.85% | 2.61% | 1.84% | |
| CAD | 0.39% | -0.03% | 0.23% | -2.54% | -0.57% | 0.06% | -0.57% | |
| AUD | 1.05% | 0.63% | 0.89% | -1.85% | 0.57% | 0.73% | 0.10% | |
| NZD | 0.33% | -0.09% | 0.17% | -2.61% | -0.06% | -0.73% | -0.63% | |
| CHF | 0.96% | 0.54% | 0.80% | -1.84% | 0.57% | -0.10% | 0.63% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).