
EUR/USD vẫn ở trong vùng tiêu cực trong phiên thứ tư liên tiếp, giao dịch quanh mức 1,1870 trong giờ châu Á vào thứ Sáu. Chỉ báo động lượng Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 56 vẫn giữ trên đường giữa, xác nhận đà tăng ổn định. RSI đã giảm nhưng vẫn trên 50, cho thấy đà tăng vẫn mang tính xây dựng cho phe đầu cơ giá lên.
Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp EUR/USD giữ trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và EMA 50 ngày, duy trì tâm lý tăng giá. Cả hai đường trung bình đều hướng lên, với đường trung bình ngắn hạn hỗ trợ cho đà tăng. Đường EMA 9 ngày nằm trên EMA 50 ngày, nhấn mạnh sức mạnh xu hướng ngắn hạn, trong khi sự tăng trưởng ổn định của EMA 50 ngày củng cố sự phục hồi trung hạn.
Việc giữ vững trên đường EMA 9 ngày ở mức 1,1860 có thể giữ cho con đường mở ra hướng kháng cự tại 1,2082, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2021.
Trong khi đó, việc phá vỡ trở lại dưới đường trung bình ngắn hạn sẽ khuyến khích một sự thoái lui về đường EMA 50 ngày tại 1,1766 và chuyển sự chú ý đến các mức hỗ trợ sâu hơn về mức đáy 11 tuần tại 1,1578, được thiết lập vào ngày 19 tháng 1.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.04% | 0.06% | 0.21% | 0.03% | 0.04% | -0.06% | 0.05% | |
| EUR | -0.04% | 0.02% | 0.20% | -0.01% | -0.00% | -0.11% | 0.00% | |
| GBP | -0.06% | -0.02% | 0.17% | -0.03% | -0.02% | -0.12% | -0.01% | |
| JPY | -0.21% | -0.20% | -0.17% | -0.18% | -0.19% | -0.29% | -0.18% | |
| CAD | -0.03% | 0.01% | 0.03% | 0.18% | -0.01% | -0.11% | 0.02% | |
| AUD | -0.04% | 0.00% | 0.02% | 0.19% | 0.00% | -0.11% | 0.00% | |
| NZD | 0.06% | 0.11% | 0.12% | 0.29% | 0.11% | 0.11% | 0.11% | |
| CHF | -0.05% | -0.01% | 0.01% | 0.18% | -0.02% | -0.01% | -0.11% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).