
Cặp EUR/JPY kéo dài đợt trượt giá mạnh mẽ trong tuần này từ khu vực 186,25 trong bốn ngày liên tiếp và giảm xuống mức thấp nhất trong hơn hai tháng trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Năm. Giá giao ngay hiện đang giao dịch quanh mốc 181,00, giảm gần 0,50% trong ngày và dường như dễ bị suy yếu hơn nữa.
Sự phá vỡ qua đêm dưới đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày và mức hỗ trợ ngang mạnh 183,00 được coi là tác nhân chính cho các nhà giao dịch giảm giá. Tuy nhiên, sự sụt giảm này dừng lại ngay trên đường SMA 100 ngày, hiện đang ở mức 180,75, điều này giờ đây nên đóng vai trò là điểm then chốt giữa đợt mua bùng nổ mạnh mẽ quanh đồng Yên Nhật (JPY).
Biểu đồ MACD đã chuyển sang tiêu cực hơn, ngụ ý rằng đường MACD nằm dưới đường tín hiệu với động lượng dao động quanh ngưỡng 0. Chỉ báo RSI ở mức 36 cho thấy động lượng đang suy yếu mà không có điều kiện quá bán. Do đó, một sự phá vỡ dưới mức hỗ trợ SMA 100 ngày sẽ cảnh báo về một đợt trượt giá sâu hơn.
Xác nhận sẽ đến từ việc biểu đồ MACD co lại về phía 0 sau sự mở rộng tiêu cực gần đây. Một sự phục hồi của RSI qua 50 sẽ củng cố trường hợp tăng giá, trong khi một đợt trượt về phía 30 sẽ giữ cho người bán kiểm soát. Điều đó nói lên rằng, một mức đóng cửa hàng ngày trở lại trên đường SMA 50 ngày sẽ hồi sinh động lực tăng cho cặp EUR/JPY.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.46% | -0.29% | -3.23% | -0.72% | -1.73% | -0.69% | -0.79% | |
| EUR | 0.46% | 0.18% | -2.84% | -0.26% | -1.28% | -0.23% | -0.33% | |
| GBP | 0.29% | -0.18% | -2.70% | -0.44% | -1.45% | -0.41% | -0.51% | |
| JPY | 3.23% | 2.84% | 2.70% | 2.64% | 1.60% | 2.69% | 2.46% | |
| CAD | 0.72% | 0.26% | 0.44% | -2.64% | -0.91% | 0.05% | -0.07% | |
| AUD | 1.73% | 1.28% | 1.45% | -1.60% | 0.91% | 1.06% | 0.97% | |
| NZD | 0.69% | 0.23% | 0.41% | -2.69% | -0.05% | -1.06% | -0.10% | |
| CHF | 0.79% | 0.33% | 0.51% | -2.46% | 0.07% | -0.97% | 0.10% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).