
EUR/JPY kéo dài các khoản lỗ trong phiên thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 184,70 trong giờ châu Á vào thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày (RSI) ở mức 55,67 (trung lập) vẫn nằm trên 50, xác nhận một xu hướng tăng nhẹ. RSI nghiêng lên, giữ động lực ở phía mua.
Cặp EUR/JPY giữ trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và EMA 50 ngày, duy trì xu hướng tăng. Đường trung bình ngắn hạn tiếp tục tăng trên đường dài hơn, ủng hộ động lực tích cực. Đường EMA 50 ngày dốc lên hỗ trợ xu hướng rộng hơn, trong khi đường EMA 9 ngày hạn chế các đợt điều chỉnh trong ngày.
Mức kháng cự ngay lập tức nằm tại mức tâm lý 185,00, tiếp theo là mức cao nhất trong hai tuần là 185,51, đạt được vào ngày 5 tháng 2. Các bước tiến xa hơn sẽ hỗ trợ cặp EUR/JPY kiểm tra mức cao nhất mọi thời đại là 186,88, được ghi nhận vào ngày 23 tháng 1.
Cặp EUR/JPY có thể tìm thấy mức hỗ trợ ngay lập tức tại đường EMA 9 ngày ở mức 184,35, tiếp theo là đường EMA 50 ngày ở mức 182,99 và mức thấp nhất trong tám tuần là 181,79, được ghi nhận vào ngày 26 tháng 1. Việc phá vỡ dưới mức này sẽ gây ra sự xuất hiện của xu hướng giảm và tạo áp lực giảm đối với cặp tiền tệ để điều hướng khu vực quanh mức thấp nhất trong ba tháng là 175,70.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.11% | -0.12% | -0.25% | 0.00% | 0.05% | -0.09% | -0.20% | |
| EUR | 0.11% | -0.01% | -0.13% | 0.11% | 0.16% | 0.02% | -0.09% | |
| GBP | 0.12% | 0.01% | -0.11% | 0.13% | 0.18% | 0.03% | -0.08% | |
| JPY | 0.25% | 0.13% | 0.11% | 0.27% | 0.30% | 0.16% | 0.05% | |
| CAD | -0.00% | -0.11% | -0.13% | -0.27% | 0.04% | -0.10% | -0.21% | |
| AUD | -0.05% | -0.16% | -0.18% | -0.30% | -0.04% | -0.14% | -0.25% | |
| NZD | 0.09% | -0.02% | -0.03% | -0.16% | 0.10% | 0.14% | -0.12% | |
| CHF | 0.20% | 0.09% | 0.08% | -0.05% | 0.21% | 0.25% | 0.12% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).