
GBP/USD kéo dài mức lỗ trong phiên thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 1,3420 trong giờ châu Á vào thứ Hai. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày (RSI) ở mức 53 (trung lập) đã giảm từ gần mức quá mua, cho thấy động lực đã hạ nhiệt trong khi vẫn giữ trên đường giữa. RSI giữ trên mức 50, duy trì một xu hướng tăng nhẹ.
Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày đứng trên đường EMA 50 ngày, bảo tồn một xu hướng tăng khi giá củng cố dưới mức trung bình ngắn hạn nhưng giữ trên đường trung bình trung hạn. Điều này cho thấy một sự thoái lui nông trong xu hướng tăng hiện tại. Xu hướng ngắn hạn tạm dừng khi đường EMA 9 ngày phẳng lại, trong khi đường EMA 50 ngày đang tăng hỗ trợ cho đà tăng rộng hơn.
Rào cản ngay lập tức nằm ở đường EMA 9 ngày ở mức 1,3455. Một mức đóng cửa hàng ngày trở lại trên mức trung bình ngắn hạn sẽ khẳng định lại quyền kiểm soát tăng và dẫn cặp GBP/USD kiểm tra mức cao ba tháng là 1,3534, đạt được vào ngày 24 tháng 12. Các mức tăng thêm có thể mở ra một động thái hướng tới mức cao sáu tháng là 1,3726, tiếp theo là 1,3788, mức cao nhất kể từ tháng 10 năm 2021.
Về phía giảm, cặp GBP/USD giảm về mức tâm lý 1,3400, tiếp theo là đường EMA 50 ngày ở mức 1,3363. Một sự phá vỡ dưới động lực giá trung hạn sẽ tạo áp lực giảm lên cặp tiền này để điều hướng khu vực quanh mức thấp tám tháng là 1,3010.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh là yếu nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.34% | 0.26% | 0.22% | 0.29% | 0.39% | 0.40% | 0.24% | |
| EUR | -0.34% | -0.09% | -0.09% | -0.04% | 0.05% | 0.05% | -0.10% | |
| GBP | -0.26% | 0.09% | -0.02% | 0.04% | 0.14% | 0.13% | -0.02% | |
| JPY | -0.22% | 0.09% | 0.02% | 0.07% | 0.16% | 0.15% | 0.00% | |
| CAD | -0.29% | 0.04% | -0.04% | -0.07% | 0.09% | 0.09% | -0.06% | |
| AUD | -0.39% | -0.05% | -0.14% | -0.16% | -0.09% | -0.00% | -0.15% | |
| NZD | -0.40% | -0.05% | -0.13% | -0.15% | -0.09% | 0.00% | -0.15% | |
| CHF | -0.24% | 0.10% | 0.02% | -0.01% | 0.06% | 0.15% | 0.15% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)