tradingkey.logo

Dự báo giá GBP/USD: Giữ trên đường EMA chín ngày gần 1,3450

FXStreet2 Th01 2026 06:07
  • GBP/USD có thể kiểm tra mức cao ba tháng 1,3534.
  • Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày 62,76 cho thấy đà tăng giá.
  • Vùng hỗ trợ ngay lập tức nằm ở đường EMA 9 ngày tại 1,3468.

GBP/USD tăng cao hơn trong ngày đầu năm, giao dịch quanh mức 1,3470 trong giờ châu Á vào thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy sự suy yếu của xu hướng tăng khi cặp tiền này vẫn nằm hơi dưới ranh giới thấp của mô hình kênh tăng.

Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày tăng lên và đứng trên đường EMA 50 ngày, với giá giao ngay giữ trên cả hai và duy trì xu hướng tăng. Độ dốc của đường EMA 50 ngày là tích cực, hỗ trợ xu hướng tăng. Động lực xu hướng ngắn hạn vẫn hỗ trợ khi đường EMA 9 ngày tiếp tục dẫn đường EMA 50 ngày, và giá tôn trọng đường EMA trước đó khi thoái lui. Cấu hình đường trung bình động sẽ giữ cho xu hướng tăng được ưu tiên trong khi đường trung bình trung hạn tăng lên.

Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 62,76 (tăng giá) xác nhận đà tăng vững chắc mà không có điều kiện mua quá mức. RSI quanh mức 62,76 vẫn ở trên đường giữa, củng cố xu hướng tăng và để lại không gian cho các mức tăng tiếp theo.

Sự trở lại kênh tăng sẽ hỗ trợ cặp GBP/USD kiểm tra mức cao ba tháng 1,3534, đạt được vào ngày 24 tháng 12. Một mức đóng cửa hàng ngày trên mức này có thể mở ra một động thái hướng tới mức cao sáu tháng 1,3726, tiếp theo là ranh giới trên của kênh tăng quanh mức 1,3750.

Một sự thất bại trong việc phục hồi trong kênh có thể thúc đẩy sự tích luỹ, nhưng chỉ một sự phá vỡ xuống dưới đường EMA 9 và 50 ngày tại 1,3468 và 1,3362 sẽ lần lượt làm suy yếu sự tiến bộ ngắn hạn và trung hạn. Sự giảm tiếp theo sẽ tạo áp lực giảm lên cặp GBP/USD để điều hướng khu vực quanh mức thấp tám tháng 1,3010.

GBP/USD: Biểu đồ hàng ngày

Giá bảng Anh hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0.13% 0.01% 0.06% -0.05% -0.29% -0.07% -0.11%
EUR 0.13% 0.00% 0.18% 0.08% -0.22% 0.06% 0.02%
GBP -0.01% 0.00% 0.19% 0.04% -0.22% 0.06% 0.03%
JPY -0.06% -0.18% -0.19% -0.12% -0.48% -0.19% -0.16%
CAD 0.05% -0.08% -0.04% 0.12% -0.28% -0.04% -0.05%
AUD 0.29% 0.22% 0.22% 0.48% 0.28% 0.28% 0.25%
NZD 0.07% -0.06% -0.06% 0.19% 0.04% -0.28% -0.03%
CHF 0.11% -0.02% -0.03% 0.16% 0.05% -0.25% 0.03%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin được cung cấp trên trang web này chỉ mang tính chất giáo dục và cung cấp thông tin, không nên được coi là lời khuyên tài chính hoặc đầu tư.

Bài viết liên quan

KeyAI