
Chỉ số đô la Mỹ (DXY) gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nhu cầu vào thứ Ba, ngay cả sau khi dữ liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Mỹ mạnh mẽ. DXY hiện đang giao dịch gần khu vực giá 98,00 sau khi chạm mức thấp nhất trong ba tháng trong giờ giao dịch châu Á.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.23% | -0.24% | -0.48% | -0.42% | -0.60% | -0.71% | -0.44% | |
| EUR | 0.23% | -0.01% | -0.26% | -0.19% | -0.37% | -0.48% | -0.22% | |
| GBP | 0.24% | 0.01% | -0.25% | -0.18% | -0.36% | -0.47% | -0.20% | |
| JPY | 0.48% | 0.26% | 0.25% | 0.06% | -0.09% | -0.24% | 0.06% | |
| CAD | 0.42% | 0.19% | 0.18% | -0.06% | -0.16% | -0.29% | -0.03% | |
| AUD | 0.60% | 0.37% | 0.36% | 0.09% | 0.16% | -0.11% | 0.15% | |
| NZD | 0.71% | 0.48% | 0.47% | 0.24% | 0.29% | 0.11% | 0.27% | |
| CHF | 0.44% | 0.22% | 0.20% | -0.06% | 0.03% | -0.15% | -0.27% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Vàng: Những căng thẳng địa chính trị gia tăng tiếp tục thúc đẩy nhu cầu trú ẩn an toàn, đẩy kim loại vàng gần mức cao nhất mọi thời đại là 4.497$. Thêm vào đó, những kỳ vọng tiếp tục rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) có thể hạ lãi suất thêm vào năm 2026 đang cung cấp hỗ trợ bổ sung cho vàng, giúp giữ giá gần mức kỷ lục.
AUD/USD: Cặp AUD/USD giao dịch gần mức 0,6670, cắt giảm một phần lợi nhuận sau khi đạt mức cao nhất trong bốn tháng vào thứ Ba, sau khi Biên bản cuộc họp của Ngân hàng Dự trữ Úc cho thấy các nhà hoạch định chính sách đang thảo luận về rủi ro rằng lãi suất có thể cần phải tăng nếu lạm phát vẫn dai dẳng.
EUR/USD: Giữ gần mức 1,1780 sau khi Cục Phân tích Kinh tế Mỹ công bố ước tính sơ bộ cho Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) quý ba, đã bị trì hoãn do chính phủ gần đây đóng cửa. Báo cáo cho thấy nền kinh tế Mỹ tăng trưởng với tỷ lệ hàng năm là 4,3% trong quý 3, vượt qua cả ước tính trước đó là 3,8% và kỳ vọng của thị trường là 3,3%.
GBP/USD: Cặp GBP/USD đã cắt giảm một phần lợi nhuận trong ngày vào thứ Ba khi các nhà giao dịch tiêu hóa một loạt dữ liệu kinh tế Mỹ hỗn hợp.
USD/JPY: Giao dịch quanh mức 156,30 vào thứ Ba, cắt giảm gần một nửa mức lỗ trong phiên giao dịch Mỹ muộn. Cặp này vẫn chịu áp lực mặc dù đồng đô la Mỹ (USD) được hỗ trợ bởi một loạt dữ liệu Mỹ tốt hơn mong đợi.
Chính sách tiền tệ tại Hoa Kỳ được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được các mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, làm tăng chi phí đi vay trên toàn bộ nền kinh tế. Điều này dẫn đến đồng Đô la Mỹ (USD) mạnh hơn vì khiến Hoa Kỳ trở thành nơi hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư quốc tế gửi tiền của họ. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất để khuyến khích đi vay, điều này gây áp lực lên Đồng bạc xanh.
Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tổ chức tám cuộc họp chính sách mỗi năm, trong đó Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) đánh giá các điều kiện kinh tế và đưa ra các quyết định về chính sách tiền tệ. FOMC có sự tham dự của mười hai quan chức Fed – bảy thành viên của Hội đồng Thống đốc, Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York và bốn trong số mười một Thống đốc Ngân hàng Dự trữ khu vực còn lại, những người phục vụ nhiệm kỳ một năm theo chế độ luân phiên.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang có thể dùng đến một chính sách có tên là Nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bị kẹt. Đây là một biện pháp chính sách không theo tiêu chuẩn được sử dụng trong các cuộc khủng hoảng hoặc khi lạm phát cực kỳ thấp. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Điều này liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu cấp cao từ các tổ chức tài chính. QE thường làm suy yếu Đồng đô la Mỹ.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại của Nới lỏng định lượng (QE), theo đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư số tiền gốc từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn để mua trái phiếu mới. Thông thường, điều này có lợi cho giá trị của đồng đô la Mỹ.