
EUR/USD giữ vững ở mức khoảng 1,1750, gần như không thay đổi sau khi báo cáo việc làm mới nhất của Mỹ củng cố khả năng rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) có thể tiếp tục chu kỳ nới lỏng vào năm tới. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền này ghi nhận mức lỗ nhỏ 0,04%.
Dữ liệu Bảng lương phi nông nghiệp của Mỹ cho tháng Mười và tháng Mười Một đã được công bố vào thứ Ba và cho thấy một bức tranh đã biết về thị trường lao động đang suy yếu. Tỷ lệ thất nghiệp đã tăng lên trên mức dự đoán của FOMC vào tháng Mười Hai nhưng không làm tăng khả năng cắt giảm lãi suất tại cuộc họp vào ngày 28 tháng Giêng.
Chỉ số đô la Mỹ (DXY), đo lường đồng tiền Mỹ so với sáu đồng tiền khác, gần như không thay đổi ở mức 98,21, là một trở ngại cho sự tiến bộ của EUR/USD.
Gần đây, Thống đốc Fed Atlanta Raphael Bostic đã có lập trường diều hâu và cho biết ông sẽ giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp tháng Mười Hai.
Tại thời điểm viết bài, thị trường hoán đổi đã định giá 59,8 điểm cơ bản nới lỏng đến tháng Mười Hai năm 2026.
Trong khi đó, một bài báo của Wall Street Journal tiết lộ rằng Tổng thống Mỹ Donald Trump dự kiến sẽ phỏng vấn Thống đốc Fed Christopher Waller cho vị trí lãnh đạo Fed, thêm tên ông vào danh sách gồm Giám đốc Hội đồng Kinh tế Quốc gia Kevin Hassett và cựu Thống đốc Fed Kevin Warsh.
Ở bên kia bờ đại dương, một cuộc thăm dò của Reuters cho thấy các nhà kinh tế dự đoán Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) sẽ giữ nguyên lãi suất trong suốt năm 2026 khi họ ước tính lạm phát sẽ vẫn ở mức thấp, nhưng nền kinh tế dự kiến sẽ vẫn vững mạnh.
Trước tuần tới, ECB dự kiến sẽ giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp vào ngày 18 tháng Mười Hai.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.07% | -0.32% | -0.73% | -0.08% | 0.27% | 0.27% | -0.11% | |
| EUR | 0.07% | -0.24% | -0.65% | -0.02% | 0.36% | 0.34% | -0.04% | |
| GBP | 0.32% | 0.24% | -0.31% | 0.24% | 0.61% | 0.58% | 0.20% | |
| JPY | 0.73% | 0.65% | 0.31% | 0.65% | 1.01% | 0.99% | 0.82% | |
| CAD | 0.08% | 0.02% | -0.24% | -0.65% | 0.36% | 0.35% | 0.12% | |
| AUD | -0.27% | -0.36% | -0.61% | -1.01% | -0.36% | -0.02% | -0.40% | |
| NZD | -0.27% | -0.34% | -0.58% | -0.99% | -0.35% | 0.02% | -0.38% | |
| CHF | 0.11% | 0.04% | -0.20% | -0.82% | -0.12% | 0.40% | 0.38% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).

EUR/USD vẫn trung lập đến có xu hướng tăng khi hành động giá dường như hình thành một Doji mộ đá, một dấu hiệu của sự do dự của các nhà giao dịch. Đà tăng giá đang phai nhạt như được mô tả bởi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI).
Để tiếp tục tăng giá, người mua phải vượt qua 1,1800, để họ có thể thách thức khu vực 1,1850 và, cuối cùng, mức cao nhất trong năm ở 1,1918. Ngược lại, nếu EUR/USD giảm xuống dưới 1,1700, sẽ mở đường để thách thức Đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 ngày gần 1,1645, trước ngưỡng 1,1600.
Euro là đồng tiền của 19 quốc gia Liên minh châu Âu thuộc Khu vực đồng tiền chung châu Âu. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ hai trên thế giới sau Đô la Mỹ. Năm 2022, đồng tiền này chiếm 31% tổng số giao dịch ngoại hối, với doanh thu trung bình hàng ngày là hơn 2,2 nghìn tỷ đô la một ngày. EUR/USD là cặp tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm ước tính 30% tổng số giao dịch, tiếp theo là EUR/JPY (4%), EUR/GBP (3%) và EUR/AUD (2%).
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tại Frankfurt, Đức, là ngân hàng dự trữ của Khu vực đồng tiền chung châu Âu. ECB thiết lập lãi suất và quản lý chính sách tiền tệ. Nhiệm vụ chính của ECB là duy trì sự ổn định giá cả, nghĩa là kiểm soát lạm phát hoặc kích thích tăng trưởng. Công cụ chính của ECB là tăng hoặc giảm lãi suất. Lãi suất tương đối cao - hoặc kỳ vọng lãi suất cao hơn - thường sẽ có lợi cho đồng Euro và ngược lại. Hội đồng quản lý ECB đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ tại các cuộc họp được tổ chức tám lần một năm. Các quyết định được đưa ra bởi người đứng đầu các ngân hàng quốc gia Khu vực đồng tiền chung châu Âu và sáu thành viên thường trực, bao gồm Thống đốc ECB, Christine Lagarde.
Dữ liệu lạm phát của Khu vực đồng tiền chung châu Âu, được đo bằng Chỉ số giá tiêu dùng đã cân đối (HICP), là một phép đo kinh tế quan trọng đối với đồng Euro. Nếu lạm phát tăng cao hơn dự kiến, đặc biệt là nếu vượt quá mục tiêu 2% của ECB, ECB buộc phải tăng lãi suất để đưa lạm phát trở lại tầm kiểm soát. Lãi suất tương đối cao so với các mức lãi suất tương đương thường có lợi cho đồng Euro, vì khiến khu vực này trở nên hấp dẫn hơn như một nơi để các nhà đầu tư toàn cầu gửi tiền.
Dữ liệu công bố đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và có thể tác động đến đồng Euro. Các chỉ số như GDP, PMI sản xuất và dịch vụ, việc làm và khảo sát tâm lý người tiêu dùng đều có thể ảnh hưởng đến hướng đi của đồng tiền chung. Một nền kinh tế mạnh mẽ là điều tốt cho đồng Euro. Nó không chỉ thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn mà còn có thể khuyến khích Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tăng lãi suất, điều này sẽ trực tiếp củng cố đồng Euro. Nếu không, nếu dữ liệu kinh tế yếu, đồng Euro có khả năng giảm. Dữ liệu kinh tế của bốn nền kinh tế lớn nhất trong khu vực đồng euro (Đức, Pháp, Ý và Tây Ban Nha) đặc biệt quan trọng vì chúng chiếm 75% nền kinh tế của Khu vực đồng euro.
Một dữ liệu quan trọng khác được công bố cho đồng Euro là Cán cân thương mại. Chỉ số này đo lường sự khác biệt giữa số tiền một quốc gia kiếm được từ xuất khẩu và số tiền quốc gia đó chi cho nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu một quốc gia sản xuất hàng xuất khẩu được săn đón nhiều thì đồng tiền của quốc gia đó sẽ tăng giá trị hoàn toàn từ nhu cầu bổ sung được tạo ra từ những người mua nước ngoài muốn mua những hàng hóa này. Do đó, Cán cân thương mại ròng dương sẽ củng cố đồng tiền và ngược lại đối với cán cân âm.