Cặp NZD/USD kéo dài mức tăng của nó gần 0,5900 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Sáu. Cặp Kiwi mạnh lên khi tâm lý thị trường thuận lợi cho các tài sản rủi ro với kỳ vọng vững chắc rằng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ cắt giảm lãi suất trong cuộc họp chính sách tháng 9.
Theo công cụ CME FedWatch, có 85% khả năng Fed sẽ giảm lãi suất 25 điểm cơ bản (bps) xuống 4,00%-4,25% trong cuộc họp chính sách vào tháng 9.
Vào thứ Năm, Thống đốc Fed Christopher Waller đã công bố rõ ràng rằng ông sẽ ủng hộ việc điều chỉnh lãi suất trong cuộc họp chính sách vào tháng tới. Ông cũng cho biết sẽ có thêm nhiều đợt cắt giảm trong ba đến sáu tháng tới. Lý do đằng sau những phát biểu ôn hòa của Waller là tình hình thị trường lao động đang suy yếu, có thể xấu đi nhanh chóng hơn nữa.
Để có thêm tín hiệu về triển vọng lãi suất, các nhà đầu tư đang chờ đợi dữ liệu Chỉ số Giá Chi tiêu Cá nhân (PCE) của Mỹ cho tháng Bảy, sẽ được công bố vào lúc 12:30 GMT. Các nhà kinh tế dự đoán lạm phát PCE cơ bản của Mỹ, chỉ số lạm phát ưa thích của Fed, sẽ tăng với tốc độ nhanh hơn ở mức 2,9% so với cùng kỳ năm trước, so với 2,8% trong tháng Sáu, với con số hàng tháng tăng đều 0,3%.
Trước dữ liệu lạm phát PCE của Mỹ, Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị của đồng Greenback so với sáu đồng tiền chính, giao dịch thận trọng quanh mức 98,00.
Tại New Zealand (NZ), Ngân hàng Australia và New Zealand (ANZ) đã báo cáo vào thứ Năm rằng Niềm tin Kinh doanh trong tháng Tám đã cải thiện gần hai điểm lên 49,7 từ 47,8 trong tháng Bảy, một phần nhờ vào kỳ vọng lạm phát hạ nhiệt và việc cắt giảm lãi suất của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ).
Tuần trước, RBNZ đã giảm Lãi suất Chính thức (OCR) 25 bps xuống 3%, như đã dự đoán, và hướng tới một quan điểm ôn hòa về triển vọng chính sách tiền tệ.
Chính sách tiền tệ tại Hoa Kỳ được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được các mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, làm tăng chi phí đi vay trên toàn bộ nền kinh tế. Điều này dẫn đến đồng Đô la Mỹ (USD) mạnh hơn vì khiến Hoa Kỳ trở thành nơi hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư quốc tế gửi tiền của họ. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất để khuyến khích đi vay, điều này gây áp lực lên Đồng bạc xanh.
Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tổ chức tám cuộc họp chính sách mỗi năm, trong đó Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) đánh giá các điều kiện kinh tế và đưa ra các quyết định về chính sách tiền tệ. FOMC có sự tham dự của mười hai quan chức Fed – bảy thành viên của Hội đồng Thống đốc, Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York và bốn trong số mười một Thống đốc Ngân hàng Dự trữ khu vực còn lại, những người phục vụ nhiệm kỳ một năm theo chế độ luân phiên.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang có thể dùng đến một chính sách có tên là Nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bị kẹt. Đây là một biện pháp chính sách không theo tiêu chuẩn được sử dụng trong các cuộc khủng hoảng hoặc khi lạm phát cực kỳ thấp. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Điều này liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu cấp cao từ các tổ chức tài chính. QE thường làm suy yếu Đồng đô la Mỹ.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại của Nới lỏng định lượng (QE), theo đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư số tiền gốc từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn để mua trái phiếu mới. Thông thường, điều này có lợi cho giá trị của đồng đô la Mỹ.