Kết quả kinh doanh Q2 2026 của TEN: Cước tàu chở dầu thúc đẩy doanh thu và EBITDA
TEN Ltd. báo cáo doanh thu vận tải quý 2/2026 đạt 298,4 triệu USD, tăng 54%, nhờ giá cước tàu chở dầu cao hơn đẩy TCE trung bình tăng 50%. Lợi nhuận ròng đạt 139,3 triệu USD, bao gồm 38 triệu USD lãi từ bán tàu. EBITDA điều chỉnh tăng 81% lên 170,4 triệu USD.
Trong kỳ, công ty duy trì chiến lược mở rộng đội tàu với 19 tàu đang đóng và ghi nhận tổng nợ tài chính tăng lên 2,10 tỷ USD. Các yếu tố chính cần theo dõi gồm diễn biến giá cước tàu chở dầu, tỷ lệ sử dụng đội tàu, áp lực chi phí bảo dưỡng và nghĩa vụ nợ.
TEN Ltd. (NYSE: TEN) báo cáo doanh thu vận tải quý 2/2026 đạt 298,4 triệu USD, tăng 54% so với mức 193,3 triệu USD cùng kỳ năm ngoái, trong khi EPS pha loãng tăng từ 0,67 USD lên 4,40 USD. Giá cước tàu chở dầu cao hơn đã giúp TCE trung bình tăng 50%, bù đắp nhiều hơn cho mức hiệu suất sử dụng đội tàu giảm nhẹ. Lợi nhuận ròng thuộc về TEN đạt 139,3 triệu USD, bao gồm 38 triệu USD thặng dư vốn từ bán tàu.
Kết quả tài chính cốt lõi
Kết quả được công bố vào ngày 10 tháng 9 năm 2026, cho quý kết thúc vào ngày 30 tháng 6. Tốc độ tăng trưởng doanh thu vượt xa mức tăng quy mô đội tàu: TEN vận hành trung bình 63,5 tàu, so với 62,0 tàu cùng kỳ năm ngoái, trong khi TCE trên mỗi tàu tăng lên 46.100 USD/ngày.
Lợi nhuận và dòng tiền tăng nhanh hơn doanh thu. EBITDA điều chỉnh tăng 81%, trong khi dòng tiền từ hoạt động kinh doanh tăng gần gấp ba so với cùng kỳ năm trước.
| Chỉ số | Quý 2/2026 | Quý 2/2025 | Thay đổi so với cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Doanh thu vận tải | 298,4 triệu USD | 193,3 triệu USD | +54% |
| Lợi nhuận hoạt động | 162,7 triệu USD | 50,0 triệu USD | Khoảng +225% |
| Lợi nhuận ròng thuộc về TEN | 139,3 triệu USD | 26,8 triệu USD | Khoảng +419% |
| EPS pha loãng | 4,40 USD | 0,67 USD | Khoảng +557% |
| EBITDA điều chỉnh | 170,4 triệu USD | 93,9 triệu USD | +81% |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 184,0 triệu USD | 63,8 triệu USD | Khoảng +188% |
| TCE mỗi tàu một ngày | 46.100 USD | 30.767 USD | +50% |
EBITDA điều chỉnh và TCE là các thước đo không theo GAAP. Phép tính EBITDA điều chỉnh của TEN loại trừ khoản lãi từ bán tàu, cùng với các khoản đối chiếu khác.
Kết quả hoạt động kinh doanh và đội tàu
Động lực hoạt động chính đến từ thị trường tàu chở dầu hơn là sự gia tăng lớn về công suất. Quy mô đội tàu trung bình chỉ tăng 1,5 tàu, và tổng số ngày hoạt động tương đối ổn định ở mức 5.484 ngày so với 5.448 ngày. Tuy nhiên, các yếu tố nền tảng thuận lợi của thị trường tàu chở dầu và gián đoạn địa chính trị đã thúc đẩy doanh thu trên mỗi tàu.
Cơ cấu khai thác tàu cũng dịch chuyển sang hợp đồng thuê định hạn cước cố định. Số ngày thuê định hạn cước cố định tăng lên 3.569 ngày từ 2.969 ngày, trong khi số ngày thuê định hạn cước biến đổi và hợp đồng chung (pool) giảm xuống 1.263 ngày từ 1.771 ngày. Số ngày chuyến giao ngay giảm xuống 652 ngày từ 708 ngày. Cơ cấu này hỗ trợ chiến lược của TEN trong việc kết hợp khả năng tiếp cận thị trường với doanh thu đã ký hợp đồng.
Tỷ lệ sử dụng đội tàu giảm nhẹ xuống 94,8% từ mức 96,6%. Bốn tàu, bao gồm hai tàu chở dầu Suezmax, đã lên đà bảo dưỡng định kỳ trong quý, so với ba tàu của cùng kỳ năm ngoái. Do đó, chi phí hoạt động của tàu tăng từ 52,7 triệu USD lên 57,7 triệu USD, và chi phí hoạt động hàng ngày tăng từ 9.982 USD lên 10.640 USD.
Đổi mới đội tàu tiếp tục là trọng tâm trong chiến lược của công ty. Chương trình đóng mới 26 tàu của TEN đã nhận bàn giao 7 tàu tính đến ngày công bố kết quả kinh doanh, còn 19 tàu đang được đóng với thời gian bàn giao dự kiến kéo dài đến quý 1 năm 2029. Công ty báo cáo doanh thu tối thiểu đạt 3,6 tỷ USD từ các hợp đồng đã ký.
Sau khi kết thúc quý, TEN đã nhận bàn giao tàu chở dầu đưa đón DP2 Suezmax Anfield DP. Tàu bắt đầu hợp đồng cho thuê 10 năm với một tập đoàn dầu khí lớn của Mỹ, kèm theo các tùy chọn gia hạn lên tới mốc 20 năm hoạt động. Tổng doanh thu có thể đạt gần 500 triệu USD nếu tất cả các tùy chọn được thực hiện.
Lãi từ bán tàu khuếch đại một quý hoạt động vốn đã tăng trưởng mạnh
Biên lợi nhuận hoạt động được báo cáo đạt khoảng 54,5%, so với 25,9% trong quý 2/2025. Một phần của sự gia tăng đó đến từ khoản lãi 37,9 triệu USD từ việc bán tàu, đóng góp vào mức tăng mạnh của lợi nhuận ròng và EPS theo chuẩn GAAP. Quý cùng kỳ năm ngoái không có khoản thặng dư vốn tương tự, khiến sự so sánh EPS trở nên đặc biệt thuận lợi.
Sự cải thiện trong hoạt động không chỉ đơn thuần là kết quả của việc bán tài sản. EBITDA điều chỉnh, loại bỏ khoản lãi từ bán tàu, vẫn tăng 81% do doanh thu TCE cao hơn đã vượt qua tốc độ tăng của chi phí hoạt động. Chi phí khấu hao và phân bổ tăng từ 42,1 triệu USD lên 46,3 triệu USD, phản ánh đội tàu lớn hơn và sự bổ sung các dòng tàu mới hơn, lớn hơn.
Chi phí tài chính cũng mang lại một lợi ích khác. Chi phí lãi vay và chi phí tài chính giảm 2,3 triệu USD xuống còn 22,6 triệu USD do chênh lệch lãi suất vay và lãi suất toàn cầu giảm, trong khi doanh thu tài chính từ lãi trong quý đạt 3,4 triệu USD.
Dòng tiền, Nợ và Phân bổ vốn
TEN kết thúc tháng 6 với 466,1 triệu USD tiền mặt, tăng từ mức 298,1 triệu USD vào cuối năm 2025. Trong nửa đầu năm, công ty đã tạo ra 281,2 triệu USD dòng tiền từ hoạt động kinh doanh và nhận được 135,2 triệu USD từ hoạt động tài chính, so với 248,3 triệu USD sử dụng cho hoạt động đầu tư.
Nợ và các khoản nợ tài chính khác, sau khi trừ chi phí tài chính hoãn lại, đã tăng từ 1,92 tỷ USD vào cuối năm lên 2,10 tỷ USD do TEN tài trợ cho sự tăng trưởng của đội tàu. Khoản trả trước cho các tàu đang đóng tăng từ 301,9 triệu USD lên 470,1 triệu USD. Sau khi trừ tiền mặt, nợ và các khoản nợ tài chính khác được báo cáo là khoảng 1,64 tỷ USD, chỉ tăng nhẹ so với mức khoảng 1,62 tỷ USD vào cuối năm.
Sau quý này, TEN đã bán các tàu chở dầu Suezmax đóng năm 2006 Alaska và Archangel với số tiền thu về ròng là 100 triệu USD. Công ty cũng đã trả cổ tức cổ phiếu phổ thông 1,00 USD/cổ phiếu vào tháng 7 sau khi trả 0,50 USD/cổ phiếu vào tháng 2, nâng tổng số cổ tức cổ phiếu phổ thông đã trả trong năm 2026 lên 1,50 USD/cổ phiếu.
Giao dịch gần đây của người nội bộ
Dữ liệu tổng hợp 6 tháng được cung cấp cho thấy 23,8 triệu cổ phiếu đã được mua qua 6 giao dịch và 21,8 triệu cổ phiếu đã được bán qua 29 giao dịch, tương ứng với mức mua ròng được báo cáo là khoảng 2,0 triệu cổ phiếu. Dữ liệu giao dịch cá nhân được cung cấp bao gồm 4 bản ghi thay vì 10; các dữ liệu này được trình bày mà không đưa ra kết luận về quan điểm của người nội bộ đối với công ty.
| Ngày | Người nội bộ | Chức vụ | Giao dịch | Hình thức sở hữu | Giá trị báo cáo |
|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Clio Hatzimichalis | Thành viên HĐQT | Bán với giá 41,07 USD/cổ phiếu | Trực tiếp | 205.331 USD |
| 14/07/2026 | Nicholas F. Tommasino | Thành viên HĐQT | Bán với giá 40,06 USD/cổ phiếu | Trực tiếp | 99.762 USD |
| 08/07/2026 | Nikolas P. Tsakos | Tổng Giám đốc (CEO) | Tặng cổ phiếu với giá 0,00 USD/cổ phiếu | Trực tiếp | 0 USD |
| 29/04/2026 | Nikolas P. Tsakos | Tổng Giám đốc (CEO) | Mua với giá 39,92–39,95 USD/cổ phiếu | Gián tiếp | 998.341 USD |
Các rủi ro nhà đầu tư nên theo dõi
- Sự phụ thuộc vào giá cước tàu chở dầu: Mức tăng 50% của TCE là động lực thúc đẩy doanh thu chính. Sự đảo chiều trong các yếu tố nền tảng của thị trường tàu chở dầu hoặc nhu cầu tấn-dặm do địa chính trị có thể gây áp lực lên doanh thu và EBITDA ngay cả khi công suất đội tàu tiếp tục tăng.
- Tỷ lệ sử dụng thấp hơn và chi phí bảo dưỡng định kỳ: Tỷ lệ sử dụng giảm xuống 94,8%, trong khi chi phí hoạt động hàng ngày tăng lên. Các đợt bảo dưỡng bổ sung hoặc số ngày tạo ra thu nhập ít hơn có thể làm giảm một phần lợi ích từ giá thuê tàu cao hơn.
- Nhu cầu vốn từ việc mở rộng đội tàu: TEN vẫn còn 19 tàu đang đóng, trong khi các khoản trả trước đóng tàu và nợ tài chính đã tăng lên. Mười dự án tàu chở dầu truyền thống và tàu LNG chưa bàn giao được liệt kê có tình trạng khai thác ghi là TBA.
- Khoản lãi không thường xuyên trong kết quả kinh doanh được báo cáo: Khoản thặng dư vốn 38 triệu USD đã làm gia tăng lợi nhuận ròng và EPS quý 2. So sánh kết quả kinh doanh trong tương lai có thể kém thuận lợi hơn nếu lợi nhuận từ bán tàu nhỏ hơn hoặc không có.
- Nghĩa vụ nợ trên bảng cân đối kế toán cao hơn: Mặc dù chi phí lãi vay hàng quý giảm, nợ và các khoản nợ tài chính khác đã tăng lên khi đội tàu mở rộng, khiến chi phí tài chính và điều kiện tái cơ cấu nợ trở nên quan trọng đối với khả năng tạo tiền trong tương lai.
Tóm tắt
Kết quả quý 2/2026 của TEN chủ yếu được thúc đẩy bởi thu nhập trên mỗi tàu chở dầu cao hơn, với EBITDA điều chỉnh và dòng tiền hoạt động xác nhận sự cải thiện vượt ra ngoài lợi ích từ khoản lãi bán tàu. Các vấn đề chính cần theo dõi là liệu mức TCE cao có tiếp tục duy trì hay không, liệu hiệu suất sử dụng có phục hồi hay không, và cách TEN cân bằng giữa đầu tư đóng mới tàu với hợp đồng cho thuê đã ký, nợ nần và thanh khoản.
Bài viết này có thể bao gồm nội dung do AI tạo ra hoặc dịch bởi AI và được biên tập lại bởi con người, bài viết chỉ nhằm mục đích tham khảo và cung cấp thông tin chung, không phải là khuyến nghị đầu tư.
Bài viết đề xuất











Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.