Hepsiburada quý 2 năm 2026: EBITDA giảm 75,5%, lỗ nới rộng
Hepsiburada (NASDAQ: HEPS) báo cáo doanh thu quý 2 năm 2026 đạt 22,81 tỷ TRY, tăng 3,1% so với cùng kỳ năm trước, trong khi mức lỗ pha loãng trên mỗi cổ phiếu nới rộng lên 5,1 TRY từ 2,9 TRY. Số đơn hàng tăng 13,4%, nhưng giá trị đơn hàng bình quân giảm 9,4% đã giới hạn tăng trưởng GMV ở mức 2,8%; trong khi đó, chi phí quảng cáo, vận chuyển và nhân sự cao hơn khiến EBITDA giảm 75,5%. Dòng tiền tự do vẫn dương nhưng giảm 65,5% xuống 1,55 tỷ TRY.
Dữ liệu lợi nhuận cốt lõi
Đóng góp gộp của Hepsiburada tăng nhìn chung tương ứng với doanh thu, trong khi biên đóng góp gộp không đổi ở mức 15,2% GMV. Thay đổi đáng kể hơn diễn ra ở cấp độ chi phí bên dưới: chi phí hoạt động tăng nhanh hơn doanh thu, khiến lợi nhuận hoạt động của cùng kỳ năm trước chuyển thành lỗ và khoản lỗ ròng gần như tăng gấp đôi.
Các số liệu dưới đây áp dụng cho ba tháng kết thúc ngày 30 tháng 6 năm 2026. Các khoản mục tài chính được điều chỉnh theo IAS 29 và thể hiện theo sức mua tại ngày 30 tháng 6 năm 2026.
| Chỉ tiêu | Quý 2 năm 2026 | Quý 2 năm 2025 | Thay đổi so với cùng kỳ năm trước |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 22.810,9 triệu TRY | 22.120,3 triệu TRY | +3,1% |
| Đóng góp gộp | 8.621,6 triệu TRY | 8.369,8 triệu TRY | +3,0% |
| Biên đóng góp gộp (% GMV) | 15,2% | 15,2% | Không đổi |
| Lợi nhuận/(lỗ) hoạt động | (693,6) triệu TRY | 45,0 triệu TRY | Chuyển sang lỗ |
| Lỗ ròng | (1.889,6) triệu TRY | (956,2) triệu TRY | Mức lỗ nới rộng 97,6% |
| Lỗ trên mỗi cổ phiếu pha loãng | (5,1) TRY | (2,9) TRY | Mức lỗ nới rộng |
| EBITDA | 239,2 triệu TRY | 976,9 triệu TRY | -75,5% |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 2.274,0 triệu TRY | 5.115,9 triệu TRY | -55,6% |
| Dòng tiền tự do | 1.553,2 triệu TRY | 4.498,6 triệu TRY | -65,5% |
Đóng góp gộp, EBITDA và dòng tiền tự do là các chỉ tiêu không theo IFRS. Theo cơ sở chưa điều chỉnh IAS 29, doanh thu tăng 36,6% và GMV tăng 36,1%, so với mức tăng trưởng đã điều chỉnh theo lạm phát lần lượt là 3,1% và 2,8%. Chênh lệch này cho thấy tầm quan trọng của việc sử dụng các số liệu đã điều chỉnh theo lạm phát khi đánh giá tăng trưởng nền tảng.
Hoạt động kinh doanh và cơ cấu doanh thu
Doanh thu từ marketplace là danh mục doanh thu lớn tăng nhanh nhất, tăng 22,3%, trong khi mảng bán lẻ tự doanh lớn hơn chỉ tăng 1,5%. Doanh thu dịch vụ giao hàng tăng 5,0%, được hỗ trợ bởi khách hàng ngoài nền tảng của Hepsijet, nhưng doanh thu khác giảm khi doanh thu từ tài chính tiêu dùng, Hepsipay và dịch vụ hoàn tất đơn hàng suy yếu.
| Danh mục doanh thu | Quý 2 năm 2026 | Quý 2 năm 2025 | Thay đổi so với cùng kỳ năm trước |
|---|---|---|---|
| Bán hàng hóa tự doanh | 14.919,0 triệu TRY | 14.700,0 triệu TRY | +1,5% |
| Doanh thu marketplace | 2.980,0 triệu TRY | 2.437,0 triệu TRY | +22,3% |
| Doanh thu dịch vụ giao hàng | 3.632,0 triệu TRY | 3.460,0 triệu TRY | +5,0% |
| Doanh thu khác | 1.279,9 triệu TRY | 1.523,3 triệu TRY | -16,0% |
GMV marketplace tăng 2,9% lên 38,8 tỷ TRY, và tỷ trọng trong tổng GMV nhích 0,1 điểm phần trăm lên 68,6%. Số nhà bán hàng hoạt động gần như không đổi ở mức 100.100, cho thấy tăng trưởng marketplace không đến từ việc mở rộng đáng kể cơ sở nhà bán hàng.
Tăng trưởng đơn hàng bị bù trừ bởi giá trị giỏ hàng thấp hơn và chi phí hoàn tất đơn hàng cao hơn
Nền tảng xử lý 19,5 triệu đơn hàng, tăng 13,4%, nhưng giá trị đơn hàng bình quân giảm 9,4%. Do đó, GMV chỉ tăng 2,8% lên 56,7 tỷ TRY. Số khách hàng hoạt động tăng 2,5% lên 11,5 triệu, trong khi tần suất đặt hàng trong 12 tháng gần nhất tăng 14,9% lên 7,4, cho thấy tần suất mua sắm cao hơn đóng góp vào sản lượng nhiều hơn việc mở rộng cơ sở khách hàng.
Ban lãnh đạo cho rằng nhu cầu suy yếu hơn do áp lực lạm phát và kỳ nghỉ kéo dài. Đồng thời, chi phí vận chuyển và đóng gói tăng 21,7%, nhanh hơn đáng kể so với mức tăng 5,0% của doanh thu dịch vụ giao hàng. Công ty cho biết chênh lệch này chủ yếu phản ánh các khoản trợ cấp phí vận chuyển nhằm cải thiện hiệu quả kinh tế cho nhà bán hàng và tốc độ giao hàng.
Chi phí quảng cáo tăng 39,7% lên 2,03 tỷ TRY, còn chi phí lương và nhân sự thuê ngoài tăng 12,5% lên 2,69 tỷ TRY. Các khoản đầu tư này, cùng với chi phí vận chuyển cao hơn, đã làm biên EBITDA trên GMV giảm từ 1,8% xuống 0,4%, bất chấp lỗ suy giảm giá trị giảm 94,6%.
Dòng tiền và bảng cân đối kế toán
Dòng tiền tự do theo quý vẫn dương, nhưng giảm 2,95 tỷ TRY so với cùng kỳ năm trước. Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh giảm xuống 2,27 tỷ TRY, trong khi chi tiêu vốn tăng lên 721,1 triệu TRY từ 625,1 triệu TRY.
Lỗ ròng cũng bị ảnh hưởng bởi chi phí và phí tài chính ròng tăng 689,6 triệu TRY. Hepsiburada liên hệ mức tăng này với phí thu hồi các khoản phải thu thẻ tín dụng phát sinh từ số lượng phương án trả góp cao hơn được cung cấp nhằm duy trì khả năng cạnh tranh.
Tiền và các khoản tương đương tiền đạt 7,01 tỷ TRY vào ngày 30 tháng 6 năm 2026, giảm từ 13,32 tỷ TRY vào cuối năm 2025. Trong nửa đầu năm, công ty tạo ra 1,85 tỷ TRY dòng tiền từ hoạt động kinh doanh nhưng sử dụng 6,81 tỷ TRY cho hoạt động tài chính, bao gồm 5,85 tỷ TRY tiền lãi và phí đã thanh toán.
Bảng cân đối kế toán ghi nhận tài sản ngắn hạn 24,53 tỷ TRY so với nợ ngắn hạn 31,97 tỷ TRY. Tổng vốn chủ sở hữu chuyển từ dương 2,37 tỷ TRY vào cuối năm 2025 sang âm 582,3 triệu TRY, phản ánh mức lỗ lũy kế gia tăng. Chỉ tiêu vốn lưu động ròng không theo IFRS của công ty cải thiện từ âm 18,13 tỷ TRY lên âm 14,98 tỷ TRY, nhưng thanh khoản ngắn hạn vẫn là lĩnh vực quan trọng cần theo dõi.
Góc nhìn của ban lãnh đạo
CEO Ender Özgün cho biết nhu cầu tiêu dùng đã chững lại trong quý do áp lực lạm phát và kỳ nghỉ kéo dài. Ban lãnh đạo mô tả việc tăng chi tiêu cho marketing và giao hàng là đầu tư vào các sáng kiến tăng trưởng, bao gồm nỗ lực đẩy nhanh giao hàng và giảm chi phí cho nhà bán hàng.
Trong lĩnh vực fintech, Hepsiburada đã ra mắt sản phẩm cho vay Hepsitaksit vào tháng 6. Sản phẩm mới này đóng góp 0,4% tổng GMV trong tháng đầu tiên, khiến mức độ chấp nhận và hiệu quả kinh tế trong tương lai trở thành các chỉ báo có liên quan đối với chiến lược dịch vụ tài chính của công ty.
Rủi ro nhà đầu tư nên theo dõi
- Giá trị đơn hàng thấp hơn: Tăng trưởng đơn hàng không chuyển thành mức tăng GMV tương đương vì giá trị đơn hàng bình quân giảm. Áp lực kéo dài đối với sức mua của người tiêu dùng có thể kìm hãm tăng trưởng doanh thu đã điều chỉnh theo lạm phát.
- Chi tiêu tăng trưởng so với khả năng sinh lời: Chi phí quảng cáo, vận chuyển và nhân sự đang tăng nhanh hơn doanh thu, gây áp lực lên EBITDA và kết quả hoạt động.
- Chi phí tài chính: Hoạt động trả góp qua thẻ tín dụng cao hơn đã làm tăng phí thu hồi và đóng góp đáng kể vào khoản lỗ ròng nới rộng.
- Tiền mặt và thanh khoản: Dòng tiền tự do giảm mạnh, số dư tiền mặt giảm trong nửa đầu năm và nợ ngắn hạn vượt tài sản ngắn hạn vào cuối quý.
- Kiếm tiền từ fintech: Doanh thu khác giảm một phần do thu nhập từ tài chính tiêu dùng và Hepsipay yếu hơn. Hepsitaksit vẫn ở giai đoạn đầu và chỉ chiếm 0,4% GMV trong tháng ra mắt.
Tóm tắt
Hepsiburada ghi nhận khối lượng đơn hàng cao hơn và tăng trưởng doanh thu marketplace nhanh hơn trong quý 2 năm 2026, nhưng giá trị giỏ hàng bình quân thấp hơn đã hạn chế tăng trưởng GMV và doanh thu đã điều chỉnh theo lạm phát. Chi tiêu tăng cho quảng cáo, hỗ trợ giao hàng cho nhà bán hàng và nhân sự đã làm biên EBITDA thu hẹp, trong khi phí tài chính cao hơn góp phần khiến lỗ ròng nới rộng đáng kể. Kết quả trong tương lai sẽ phụ thuộc vào việc công ty có thể chuyển mức độ tương tác khách hàng mạnh hơn thành các giao dịch có giá trị cao hơn hay không, đồng thời kiểm soát chi phí hoàn tất đơn hàng, marketing và tài chính, cũng như duy trì thanh khoản.
Bài viết này có thể bao gồm nội dung do AI tạo ra hoặc dịch bởi AI và được biên tập lại bởi con người, bài viết chỉ nhằm mục đích tham khảo và cung cấp thông tin chung, không phải là khuyến nghị đầu tư.
Bài viết đề xuất











Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.