tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

WW Grainger Inc

GWW
Thêm vào danh sách theo dõi
1398.740USD
+16.140+1.17%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
66.33BVốn hóa
37.39P/E TTM

Tình hình tài chính của GWW

Theo dõi tình hình tài chính của WW Grainger Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của WW Grainger Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/11.31
Doanh thu / Dự báo
--/4.95B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
17.94B
4.51%
EPS(YoY)
35.62
-8.77%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
18.07%11.73
-3.06%9.47
-38.24%6.15
4.69%10.04
2.29%9.94
21.99%9.77
4.40%9.96
2.24%9.59
-0.06%9.72
5.58%8.01
--9.54
--9.38
--9.72
--7.59
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.13%4.74B
4.54%4.42B
6.13%4.66B
5.61%4.55B
1.68%4.31B
5.90%4.23B
4.28%4.39B
3.11%4.31B
3.52%4.24B
5.13%4.00B
6.75%4.21B
8.99%4.18B
12.17%4.09B
13.19%3.80B
16.90%3.94B
19.64%3.84B
18.26%3.65B
14.21%3.36B
11.73%3.37B
13.04%3.21B
Lợi nhuận ròng
15.87%555.00M
-5.05%451.00M
-39.51%294.00M
2.55%482.00M
0.21%479.00M
20.25%475.00M
2.10%486.00M
0.00%470.00M
-2.05%478.00M
2.86%395.00M
11.74%476.00M
26.68%470.00M
33.33%488.00M
35.69%384.00M
43.43%426.00M
64.89%371.00M
53.78%366.00M
68.45%283.00M
23.75%297.00M
97.37%225.00M
Biên lợi nhuận ròng
5.52%12.25%
-7.80%10.82%
-40.11%6.89%
-1.84%11.16%
-1.06%11.61%
13.91%11.74%
-1.77%11.51%
-3.01%11.36%
-5.49%11.74%
-1.28%10.31%
--11.72%
--11.72%
--12.42%
--10.44%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.68%39.98%
-0.34%39.46%
-1.50%38.61%
-1.90%38.54%
0.83%39.71%
1.25%39.59%
-0.34%39.20%
-0.07%39.29%
-1.39%39.39%
-1.28%39.10%
--39.33%
--39.31%
--39.94%
--39.61%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-3.39%25.45%
-11.77%27.76%
-12.10%26.77%
-4.30%26.22%
-3.11%26.35%
11.45%31.46%
8.08%30.46%
-4.68%27.39%
-8.09%27.19%
-7.62%28.23%
--28.18%
--28.74%
--29.58%
--30.56%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.13%4.74B
4.54%4.42B
6.13%4.66B
5.61%4.55B
1.68%4.31B
5.90%4.23B
4.28%4.39B
3.11%4.31B
3.52%4.24B
5.13%4.00B
6.75%4.21B
8.99%4.18B
12.17%4.09B
13.19%3.80B
16.90%3.94B
19.64%3.84B
18.26%3.65B
14.21%3.36B
11.73%3.37B
13.04%3.21B
Lợi nhuận hoạt động
18.01%793.00M
0.16%634.00M
-25.51%511.00M
1.95%678.00M
0.45%672.00M
8.58%633.00M
2.85%686.00M
0.61%665.00M
-1.62%669.00M
11.47%583.00M
10.61%667.00M
23.78%661.00M
27.34%680.00M
25.42%523.00M
37.67%603.00M
59.88%534.00M
7.88%534.00M
41.36%417.00M
17.11%438.00M
6.03%334.00M
Lợi nhuận ròng
15.87%555.00M
-5.05%451.00M
-39.51%294.00M
2.55%482.00M
0.21%479.00M
20.25%475.00M
2.10%486.00M
0.00%470.00M
-2.05%478.00M
2.86%395.00M
11.74%476.00M
26.68%470.00M
33.33%488.00M
35.69%384.00M
43.43%426.00M
64.89%371.00M
53.78%366.00M
68.45%283.00M
23.75%297.00M
97.37%225.00M
Tài sản ngắn hạn
6.82%5.91B
-4.41%5.48B
-11.47%5.47B
2.34%5.65B
-0.18%5.53B
8.78%5.74B
14.25%6.18B
3.33%5.52B
6.74%5.54B
5.97%5.27B
15.49%5.41B
18.39%5.34B
16.92%5.19B
24.08%4.98B
17.00%4.69B
11.24%4.51B
12.84%4.44B
2.35%4.01B
-6.27%4.00B
-17.51%4.06B
Tổng nợ ngắn hạn
9.02%2.20B
-15.84%1.94B
-15.44%2.02B
-16.48%2.00B
-20.21%2.02B
25.89%2.31B
25.55%2.38B
24.84%2.40B
31.39%2.53B
-8.91%1.83B
6.33%1.90B
9.71%1.92B
10.45%1.92B
31.54%2.01B
15.16%1.78B
10.13%1.75B
13.78%1.74B
6.04%1.53B
7.56%1.55B
14.48%1.59B
Tổng tài sản
9.41%9.47B
1.51%8.96B
-2.92%8.85B
7.00%8.94B
3.07%8.66B
8.37%8.83B
11.97%9.11B
4.00%8.35B
7.35%8.40B
7.37%8.15B
13.04%8.14B
13.93%8.03B
11.90%7.83B
15.11%7.59B
12.69%7.20B
9.08%7.05B
10.42%6.99B
4.72%6.59B
-2.93%6.39B
-10.18%6.46B
Tổng các khoản nợ
6.63%5.13B
-5.95%4.82B
-7.06%4.89B
1.87%4.85B
-1.64%4.81B
8.92%5.13B
10.51%5.26B
-0.81%4.76B
2.32%4.89B
-3.03%4.71B
2.57%4.76B
4.80%4.80B
3.40%4.78B
9.50%4.85B
8.57%4.64B
6.09%4.58B
8.70%4.62B
5.47%4.43B
1.54%4.27B
-14.30%4.32B
Tổng vốn chủ sở hữu
12.89%4.34B
11.83%4.14B
2.72%3.96B
13.83%4.08B
9.63%3.85B
7.61%3.70B
14.02%3.86B
11.16%3.59B
15.24%3.51B
25.81%3.44B
32.01%3.38B
30.91%3.23B
28.48%3.04B
26.62%2.73B
21.02%2.56B
15.13%2.46B
13.94%2.37B
3.20%2.16B
-10.86%2.12B
-0.51%2.14B
Thu nhập hoạt động ròng
14.40%739.00M
-7.71%395.00M
-2.29%597.00M
-8.27%377.00M
-2.27%646.00M
-29.14%428.00M
16.83%611.00M
-8.67%411.00M
45.59%661.00M
67.78%604.00M
37.63%523.00M
80.00%450.00M
32.36%454.00M
69.01%360.00M
136.02%380.00M
-7.06%250.00M
16.67%343.00M
-36.61%213.00M
-48.23%161.00M
15.95%269.00M
Đầu tư ròng
-42.40%-178.00M
60.47%-102.00M
-205.88%-260.00M
-167.80%-158.00M
-5.93%-125.00M
-124.35%-258.00M
26.72%-85.00M
37.89%-59.00M
-22.92%-118.00M
-125.49%-115.00M
-190.00%-116.00M
17.39%-95.00M
-68.42%-96.00M
-10.87%-51.00M
20.00%-40.00M
-59.72%-115.00M
1.72%-57.00M
2.13%-46.00M
0.00%-50.00M
-140.00%-72.00M
Tài chính thuần
50.33%-446.00M
60.00%-226.00M
-368.92%-398.00M
18.55%-303.00M
-129.67%-898.00M
-28.70%-565.00M
146.54%148.00M
-25.25%-372.00M
-74.55%-391.00M
-44.41%-439.00M
-13.57%-318.00M
-29.69%-297.00M
-40.88%-224.00M
-22.09%-304.00M
14.37%-280.00M
-7.51%-229.00M
36.40%-159.00M
56.99%-249.00M
67.66%-327.00M
-134.07%-213.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của WW Grainger Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WW Grainger Inc, tổng doanh thu đạt 17.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.17B.

Tài sản ngắn hạn của WW Grainger Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WW Grainger Inc, tài sản ngắn hạn là 5.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.41.

Tổng tài sản của WW Grainger Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của WW Grainger Inc là 8.96B, bao gồm 5.48B tài sản ngắn hạn và 3.48B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của WW Grainger Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WW Grainger Inc, tổng nghĩa vụ của WW Grainger Inc là 4.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.95.

Tổng vốn chủ sở hữu của WW Grainger Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WW Grainger Inc, tổng vốn chủ sở hữu của WW Grainger Inc là 4.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.83.

Thu nhập hoạt động thuần của WW Grainger Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WW Grainger Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của WW Grainger Inc là 2.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.96.

Giá trị đầu tư ròng của WW Grainger Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WW Grainger Inc, giá trị đầu tư ròng của WW Grainger Inc là -645.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.04.

Giá trị huy động vốn ròng của WW Grainger Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WW Grainger Inc, giá trị huy động vốn ròng của WW Grainger Inc là -1.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.66.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của WW Grainger Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WW Grainger Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 35.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.77.

Thu nhập ròng của WW Grainger Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WW Grainger Inc, lợi nhuận ròng là 1.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.63.

Biên lợi nhuận ròng của WW Grainger Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WW Grainger Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.02.

Biên lợi nhuận gộp của WW Grainger Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WW Grainger Inc, biên lợi nhuận gộp là 39.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.76.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của WW Grainger Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WW Grainger Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 27.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của WW Grainger Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WW Grainger Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 48.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.46.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của WW Grainger Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WW Grainger Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 20.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.26.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của WW Grainger Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WW Grainger Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.96.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.