tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gildan Activewear Inc

GIL
Thêm vào danh sách theo dõi
50.675USD
+0.725+1.45%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.38BVốn hóa
29.91P/E TTM

Tình hình tài chính của GIL

Theo dõi tình hình tài chính của Gildan Activewear Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Gildan Activewear Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/1.11
Doanh thu / Dự báo
--/1.60B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.62B
10.66%
EPS(YoY)
2.61
5.96%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-163.72%-0.36
-59.23%0.35
-1.49%0.81
163.17%0.91
19.69%0.56
-3.87%0.86
12.35%0.82
-60.24%0.35
-14.32%0.47
91.44%0.89
--0.73
--0.87
--0.54
--0.47
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
63.83%1.17B
31.28%1.08B
2.18%910.57M
6.53%918.50M
2.28%711.67M
4.96%821.52M
2.44%891.11M
2.59%862.17M
-1.01%695.80M
8.71%782.71M
2.34%869.90M
-6.16%840.44M
-9.29%702.86M
-8.19%720.02M
6.04%850.01M
19.87%895.58M
31.43%774.87M
13.63%784.25M
33.08%801.58M
225.27%747.15M
Lợi nhuận ròng
-177.69%-65.79M
-57.59%56.11M
-8.61%120.16M
136.16%137.93M
7.65%84.68M
-13.69%132.32M
3.22%131.47M
-62.39%58.41M
-19.41%78.67M
82.73%153.31M
-16.77%127.37M
-1.87%155.29M
-33.30%97.62M
-51.75%83.90M
-18.73%153.04M
8.06%158.24M
48.53%146.36M
158.19%173.90M
234.14%188.30M
158.65%146.44M
Biên lợi nhuận ròng
-139.68%-4.72%
-70.54%4.74%
-10.56%13.20%
121.67%15.02%
5.24%11.90%
-17.77%16.11%
0.77%14.75%
-63.34%6.77%
-18.59%11.31%
68.09%19.59%
--14.64%
--18.48%
--13.89%
--11.65%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-23.45%23.87%
-6.07%28.93%
8.08%33.67%
3.69%31.51%
2.77%31.19%
12.76%30.79%
13.28%31.15%
17.78%30.38%
15.68%30.34%
-6.02%27.31%
--27.50%
--25.80%
--26.23%
--29.06%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-2.21%47.85%
-0.62%44.22%
8.28%45.96%
38.87%49.34%
46.16%48.94%
44.42%44.50%
35.31%42.45%
5.33%35.53%
-1.02%33.48%
3.52%30.81%
--31.37%
--33.73%
--33.82%
--29.77%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
63.83%1.17B
31.28%1.08B
2.18%910.57M
6.53%918.50M
2.28%711.67M
4.96%821.52M
2.44%891.11M
2.59%862.17M
-1.01%695.80M
8.71%782.71M
2.34%869.90M
-6.16%840.44M
-9.29%702.86M
-8.19%720.02M
6.04%850.01M
19.87%895.58M
31.43%774.87M
13.63%784.25M
33.08%801.58M
225.27%747.15M
Lợi nhuận hoạt động
-55.36%60.50M
7.10%187.53M
6.03%211.54M
6.76%208.74M
7.90%135.52M
39.53%175.09M
27.05%199.50M
40.94%195.52M
22.51%125.59M
-5.94%125.49M
-9.11%157.02M
-21.45%138.73M
-35.77%102.52M
-12.04%133.42M
0.96%172.76M
19.33%176.60M
75.35%159.62M
-86.95%151.69M
131.24%171.12M
169.35%148.00M
Lợi nhuận ròng
-177.69%-65.79M
-57.59%56.11M
-8.61%120.16M
136.16%137.93M
7.65%84.68M
-13.69%132.32M
3.22%131.47M
-62.39%58.41M
-19.41%78.67M
82.73%153.31M
-16.77%127.37M
-1.87%155.29M
-33.30%97.62M
-51.75%83.90M
-18.73%153.04M
8.06%158.24M
48.53%146.36M
158.19%173.90M
234.14%188.30M
158.65%146.44M
Tài sản ngắn hạn
131.99%4.81B
153.40%4.71B
16.72%2.22B
13.24%2.13B
12.05%2.07B
10.14%1.86B
5.46%1.91B
-1.80%1.89B
-2.11%1.85B
-2.28%1.69B
4.48%1.81B
17.46%1.92B
14.31%1.89B
19.33%1.73B
7.60%1.73B
11.83%1.63B
-0.22%1.65B
-6.30%1.45B
11.89%1.61B
-14.58%1.46B
Tổng nợ ngắn hạn
287.02%2.05B
166.95%2.24B
34.48%1.11B
-31.18%551.24M
-31.75%529.85M
15.66%837.49M
13.98%823.89M
34.36%801.01M
26.38%776.31M
12.84%724.09M
7.81%722.83M
13.54%596.16M
23.54%614.25M
38.41%641.67M
36.99%670.49M
27.10%525.04M
42.39%497.19M
28.92%463.60M
33.26%489.44M
14.33%413.11M
Tổng tài sản
167.37%10.47B
181.69%10.47B
9.02%4.07B
7.02%4.00B
6.25%3.92B
5.70%3.72B
4.56%3.74B
1.84%3.74B
1.59%3.69B
2.17%3.51B
3.85%3.57B
9.44%3.67B
8.34%3.63B
9.68%3.44B
11.84%3.44B
15.27%3.36B
7.72%3.35B
3.83%3.14B
4.05%3.08B
-10.48%2.91B
Tổng các khoản nợ
181.30%7.07B
205.65%6.90B
19.11%2.58B
36.67%2.58B
42.89%2.51B
45.01%2.26B
37.37%2.17B
9.83%1.89B
1.65%1.76B
-0.04%1.56B
-0.15%1.58B
15.15%1.72B
15.87%1.73B
27.99%1.56B
33.28%1.58B
34.69%1.49B
3.26%1.49B
-16.74%1.22B
-19.85%1.19B
-39.84%1.11B
Tổng vốn chủ sở hữu
142.46%3.41B
144.55%3.56B
-4.95%1.49B
-23.18%1.42B
-27.14%1.41B
-25.58%1.46B
-21.44%1.57B
-5.19%1.85B
1.53%1.93B
4.00%1.96B
7.25%1.99B
4.86%1.95B
2.29%1.90B
-1.94%1.88B
-1.63%1.86B
3.34%1.86B
11.58%1.86B
23.13%1.92B
28.02%1.89B
27.85%1.80B
Thu nhập hoạt động ròng
-96.49%-279.47M
59.81%336.41M
25.65%223.94M
34.38%188.19M
-419.17%-142.23M
-11.94%210.51M
-41.59%178.22M
-22.98%140.05M
84.73%-27.40M
26.24%239.06M
363.43%305.14M
-13.31%181.82M
-248.62%-179.42M
22.95%189.37M
-72.86%65.84M
4.70%209.74M
-349.89%-51.47M
-47.19%154.02M
60.66%242.58M
10.17%200.32M
Đầu tư ròng
-30.50%-30.41M
-5476.01%-155.01M
19.67%-23.50M
5.51%-34.19M
46.91%-23.30M
92.23%-2.78M
27.73%-29.26M
35.12%-36.18M
-92.24%-43.90M
32.34%-35.77M
10.60%-40.48M
-10.95%-55.77M
32.82%-22.84M
73.88%-52.87M
-333.13%-45.28M
-725.85%-50.26M
-300.37%-33.99M
-1414.55%-202.37M
24.50%-10.46M
270.04%8.03M
Tài chính thuần
86.63%265.25M
99.19%-1.52M
-7.91%-173.69M
-37.63%-143.99M
94.83%142.12M
13.73%-186.72M
30.16%-160.96M
20.25%-104.62M
-41.79%72.95M
-287.23%-216.43M
-885.43%-230.47M
36.39%-131.19M
359.77%125.31M
65.39%-55.89M
84.75%-23.39M
52.42%-206.25M
521.59%27.26M
-2129.71%-161.50M
58.64%-153.32M
-100.21%-433.47M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Gildan Activewear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gildan Activewear Inc, tổng doanh thu đạt 3.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.27B.

Tài sản ngắn hạn của Gildan Activewear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gildan Activewear Inc, tài sản ngắn hạn là 4.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 153.40.

Tổng tài sản của Gildan Activewear Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Gildan Activewear Inc là 10.47B, bao gồm 4.71B tài sản ngắn hạn và 5.76B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Gildan Activewear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gildan Activewear Inc, tổng nghĩa vụ của Gildan Activewear Inc là 6.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 205.65.

Tổng vốn chủ sở hữu của Gildan Activewear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gildan Activewear Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Gildan Activewear Inc là 3.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 144.55.

Thu nhập hoạt động thuần của Gildan Activewear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gildan Activewear Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Gildan Activewear Inc là 743.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.86.

Giá trị đầu tư ròng của Gildan Activewear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gildan Activewear Inc, giá trị đầu tư ròng của Gildan Activewear Inc là -236.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -110.50.

Giá trị huy động vốn ròng của Gildan Activewear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gildan Activewear Inc, giá trị huy động vốn ròng của Gildan Activewear Inc là -177.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Gildan Activewear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gildan Activewear Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.96.

Thu nhập ròng của Gildan Activewear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gildan Activewear Inc, lợi nhuận ròng là 398.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.50.

Biên lợi nhuận ròng của Gildan Activewear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gildan Activewear Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.20.

Biên lợi nhuận gộp của Gildan Activewear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gildan Activewear Inc, biên lợi nhuận gộp là 31.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.73.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Gildan Activewear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gildan Activewear Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 44.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Gildan Activewear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gildan Activewear Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Gildan Activewear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gildan Activewear Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.90.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Gildan Activewear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gildan Activewear Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 743.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.86.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.